単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 684,538 132,983 401,276 299,845 915,034
Các khoản giảm trừ doanh thu 59 133
Doanh thu thuần 684,538 132,924 401,276 299,845 914,901
Giá vốn hàng bán 623,350 119,162 364,615 274,305 850,643
Lợi nhuận gộp 61,188 13,762 36,661 25,540 64,258
Doanh thu hoạt động tài chính 163 116 75 83 213
Chi phí tài chính 8,136 8,428 12,069 10,578 13,341
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,155 8,479 12,125 10,603 13,375
Chi phí bán hàng 21,793 4,999 8,089 8,547 12,455
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,491 10,268 16,357 8,724 16,891
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,931 -9,817 221 -2,226 21,784
Thu nhập khác 174,660 635 515 3,776 5,175
Chi phí khác 179,190 153 115 504 268
Lợi nhuận khác -4,530 482 399 3,272 4,907
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,401 -9,335 620 1,046 26,691
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,305 62 197 275 7,516
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5,305 62 197 275 7,516
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,095 -9,398 423 771 19,175
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,095 -9,398 423 771 19,175
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)