|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,983
|
401,276
|
299,845
|
915,034
|
134,929
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
59
|
|
|
133
|
71
|
|
Doanh thu thuần
|
132,924
|
401,276
|
299,845
|
914,901
|
134,858
|
|
Giá vốn hàng bán
|
119,162
|
364,615
|
274,305
|
850,643
|
95,620
|
|
Lợi nhuận gộp
|
13,762
|
36,661
|
25,540
|
64,258
|
39,238
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
116
|
75
|
83
|
213
|
173
|
|
Chi phí tài chính
|
8,428
|
12,069
|
10,578
|
13,341
|
14,334
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8,479
|
12,125
|
10,603
|
13,375
|
14,497
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,999
|
8,089
|
8,547
|
12,455
|
7,123
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,268
|
16,357
|
8,724
|
16,891
|
16,770
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,817
|
221
|
-2,226
|
21,784
|
1,183
|
|
Thu nhập khác
|
635
|
515
|
3,776
|
5,175
|
247
|
|
Chi phí khác
|
153
|
115
|
504
|
268
|
297
|
|
Lợi nhuận khác
|
482
|
399
|
3,272
|
4,907
|
-50
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-9,335
|
620
|
1,046
|
26,691
|
1,134
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
62
|
197
|
275
|
7,516
|
681
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
62
|
197
|
275
|
7,516
|
681
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9,398
|
423
|
771
|
19,175
|
452
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-9,398
|
423
|
771
|
19,175
|
452
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|