単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,983 401,276 299,845 915,034 134,929
Các khoản giảm trừ doanh thu 59 133 71
Doanh thu thuần 132,924 401,276 299,845 914,901 134,858
Giá vốn hàng bán 119,162 364,615 274,305 850,643 95,620
Lợi nhuận gộp 13,762 36,661 25,540 64,258 39,238
Doanh thu hoạt động tài chính 116 75 83 213 173
Chi phí tài chính 8,428 12,069 10,578 13,341 14,334
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,479 12,125 10,603 13,375 14,497
Chi phí bán hàng 4,999 8,089 8,547 12,455 7,123
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,268 16,357 8,724 16,891 16,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,817 221 -2,226 21,784 1,183
Thu nhập khác 635 515 3,776 5,175 247
Chi phí khác 153 115 504 268 297
Lợi nhuận khác 482 399 3,272 4,907 -50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,335 620 1,046 26,691 1,134
Chi phí thuế TNDN hiện hành 62 197 275 7,516 681
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 62 197 275 7,516 681
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,398 423 771 19,175 452
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,398 423 771 19,175 452
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)