単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -9,335 620 1,046 26,691 1,134
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,719 20,032 10,407 15,889 19,514
- Khấu hao TSCĐ 2,423 7,785 2,341 8,331 7,824
- Các khoản dự phòng -1,590 585 1,333 -728 -4,088
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 6 5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -594 -463 -3,889 -5,094 -183
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 8,479 12,125 10,614 13,375 15,961
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -616 20,652 11,453 42,579 20,648
- Tăng, giảm các khoản phải thu 125,328 -122,512 -331,914 -23,195 309,706
- Tăng, giảm hàng tồn kho -36,298 6,232 56,238 -66,636 -155,479
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -26,857 65,735 277,354 80,176 -142,467
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,536 -20,628 -29,232 31,916 -27
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -5,021 -14,014 -9,859 -10,456 -15,961
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,015 -6,098 -111 -146 -7,740
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,009 6,166 6,682 951 2,232
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,961 -7,296 -2,485 -238
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 46,006 -70,427 -26,685 52,704 10,673
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -74 -125 35,882 0 -255
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -38,445 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 2,150
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,078
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 56 54 10 62 183
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18 -70 -1,480 62 -72
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 351,581 281,948 328,674 366,460 367,166
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -402,398 -238,758 -322,559 -316,937 -327,175
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,701 -6,801 -5,226
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,620
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -50,817 43,189 -1,206 42,722 34,765
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,829 -27,308 -29,372 95,488 45,365
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 106,218 101,388 73,009 43,357 133,756
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -280 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 101,388 74,080 43,357 138,845 179,121