|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8,401
|
-9,335
|
620
|
1,046
|
26,691
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,174
|
8,719
|
20,032
|
10,407
|
15,889
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,477
|
2,423
|
7,785
|
2,341
|
8,331
|
|
- Các khoản dự phòng
|
5,141
|
-1,590
|
585
|
1,333
|
-728
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
6
|
5
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
4,401
|
-594
|
-463
|
-3,889
|
-5,094
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,155
|
8,479
|
12,125
|
10,614
|
13,375
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,575
|
-616
|
20,652
|
11,453
|
42,579
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-115,421
|
125,328
|
-122,512
|
-331,914
|
-23,195
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
28,681
|
-36,298
|
6,232
|
56,238
|
-66,636
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
109,914
|
-26,857
|
65,735
|
277,354
|
80,176
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,027
|
-10,536
|
-20,628
|
-29,232
|
31,916
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-37,930
|
-5,021
|
-14,014
|
-9,859
|
-10,456
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-395
|
1,015
|
-6,098
|
-111
|
-146
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
114
|
-1,009
|
6,166
|
6,682
|
951
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,503
|
|
-5,961
|
-7,296
|
-2,485
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,007
|
46,006
|
-70,427
|
-26,685
|
52,704
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-63
|
-74
|
-125
|
35,882
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
-38,445
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
2,150
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
-1,078
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
29
|
56
|
54
|
10
|
62
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-34
|
-18
|
-70
|
-1,480
|
62
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
428,191
|
351,581
|
281,948
|
328,674
|
366,460
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-337,278
|
-402,398
|
-238,758
|
-322,559
|
-316,937
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-29,001
|
|
|
-4,701
|
-6,801
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-128
|
|
|
-2,620
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
61,784
|
-50,817
|
43,189
|
-1,206
|
42,722
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
66,757
|
-4,829
|
-27,308
|
-29,372
|
95,488
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,533
|
106,218
|
101,388
|
73,009
|
43,357
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
-280
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
111,291
|
101,388
|
74,080
|
43,357
|
138,845
|