|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,107,050
|
1,483,106
|
1,157,523
|
1,617,941
|
1,749,845
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,746
|
861
|
0
|
2
|
142
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,105,304
|
1,482,245
|
1,157,523
|
1,617,938
|
1,749,703
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
959,001
|
1,318,031
|
1,045,565
|
1,483,594
|
1,610,444
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
146,303
|
164,214
|
111,959
|
134,344
|
139,259
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,015
|
1,506
|
53
|
1,238
|
698
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,122
|
48,332
|
52,796
|
39,241
|
44,823
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,899
|
41,704
|
52,031
|
38,479
|
44,791
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
36,636
|
23,260
|
7,986
|
31,416
|
33,261
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
62,538
|
74,456
|
47,552
|
57,737
|
51,902
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16,022
|
19,672
|
3,678
|
7,188
|
9,970
|
|
12. Thu nhập khác
|
237,355
|
5,677
|
11,705
|
182,707
|
10,100
|
|
13. Chi phí khác
|
235,541
|
3,341
|
5,215
|
180,087
|
1,039
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,814
|
2,336
|
6,490
|
2,620
|
9,061
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,837
|
22,008
|
10,168
|
9,808
|
19,031
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,599
|
6,806
|
7,635
|
5,775
|
8,131
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,599
|
6,806
|
7,635
|
5,775
|
8,131
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,237
|
15,202
|
2,533
|
4,034
|
10,900
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
13,237
|
15,202
|
2,533
|
4,034
|
10,900
|