|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
91.228
|
90.693
|
84.367
|
83.447
|
96.277
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.876
|
8.615
|
5.332
|
4.615
|
9.540
|
|
1. Tiền
|
4.876
|
6.615
|
5.332
|
4.615
|
4.540
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.000
|
2.000
|
0
|
0
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
31.108
|
32.000
|
24.584
|
27.684
|
35.984
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
31.108
|
32.000
|
24.584
|
27.684
|
35.984
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.937
|
14.071
|
15.680
|
10.534
|
10.299
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
11.211
|
11.412
|
12.984
|
7.741
|
7.576
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.959
|
1.928
|
1.645
|
1.937
|
972
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
884
|
848
|
1.188
|
994
|
1.819
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-117
|
-117
|
-137
|
-137
|
-68
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36.899
|
35.471
|
38.278
|
40.101
|
40.064
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37.478
|
36.050
|
38.908
|
40.601
|
40.688
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-579
|
-579
|
-631
|
-500
|
-624
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
408
|
536
|
493
|
512
|
391
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
387
|
536
|
440
|
400
|
288
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8
|
0
|
25
|
112
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
0
|
28
|
0
|
103
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
75.915
|
76.804
|
77.829
|
79.595
|
80.442
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
55
|
55
|
54
|
53
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
55
|
55
|
54
|
53
|
50
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74.287
|
73.388
|
72.628
|
71.770
|
72.355
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57.436
|
56.711
|
56.125
|
55.441
|
56.184
|
|
- Nguyên giá
|
111.764
|
111.911
|
112.204
|
112.397
|
114.051
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54.328
|
-55.200
|
-56.079
|
-56.956
|
-57.867
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.851
|
16.677
|
16.503
|
16.328
|
16.171
|
|
- Nguyên giá
|
24.610
|
24.610
|
24.610
|
24.610
|
24.610
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.759
|
-7.933
|
-8.107
|
-8.281
|
-8.439
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
62
|
114
|
1.867
|
1.867
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
62
|
114
|
1.867
|
1.867
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
2.000
|
2.000
|
4.100
|
4.100
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
2.000
|
2.000
|
4.100
|
4.100
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.510
|
1.246
|
1.280
|
1.805
|
3.937
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.042
|
690
|
649
|
914
|
3.149
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
468
|
556
|
631
|
891
|
787
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
167.142
|
167.497
|
162.196
|
163.042
|
176.720
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.784
|
28.100
|
32.137
|
30.134
|
37.990
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.567
|
27.883
|
31.920
|
29.922
|
37.785
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.279
|
825
|
6.287
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.502
|
11.905
|
10.436
|
10.833
|
10.230
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.745
|
4.763
|
6.934
|
5.075
|
4.631
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.680
|
1.685
|
1.390
|
1.385
|
1.992
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.008
|
2.397
|
3.166
|
3.975
|
6.275
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
479
|
223
|
331
|
413
|
437
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
803
|
840
|
869
|
866
|
786
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6.349
|
6.071
|
6.516
|
6.551
|
7.147
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
217
|
217
|
217
|
212
|
206
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
217
|
217
|
217
|
212
|
206
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
135.358
|
139.396
|
130.059
|
132.908
|
138.730
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
135.358
|
139.396
|
130.059
|
132.908
|
138.730
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
88.000
|
88.000
|
88.000
|
88.000
|
88.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.206
|
2.206
|
2.206
|
2.206
|
2.206
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.261
|
10.505
|
10.733
|
10.949
|
11.252
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
34.892
|
38.686
|
29.121
|
31.754
|
37.272
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
20.250
|
34.892
|
21.692
|
21.692
|
21.692
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.641
|
3.794
|
7.429
|
10.062
|
15.580
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
167.142
|
167.497
|
162.196
|
163.042
|
176.720
|