単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90,693 84,367 83,447 96,277 111,648
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,615 5,332 4,615 9,540 7,972
1. Tiền 6,615 5,332 4,615 4,540 7,972
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 0 0 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 32,000 24,584 27,684 35,984 48,984
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 32,000 24,584 27,684 35,984 48,984
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,071 15,680 10,534 10,299 13,961
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,412 12,984 7,741 7,576 10,724
2. Trả trước cho người bán 1,928 1,645 1,937 972 1,778
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 848 1,188 994 1,819 1,527
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -117 -137 -137 -68 -68
IV. Tổng hàng tồn kho 35,471 38,278 40,101 40,064 40,400
1. Hàng tồn kho 36,050 38,908 40,601 40,688 40,956
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -579 -631 -500 -624 -556
V. Tài sản ngắn hạn khác 536 493 512 391 331
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 536 440 400 288 228
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 25 112 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 28 0 103 103
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 76,804 77,829 79,595 80,442 75,101
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 54 53 50 49
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 55 54 53 50 49
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 73,388 72,628 71,770 72,355 71,425
1. Tài sản cố định hữu hình 56,711 56,125 55,441 56,184 55,404
- Nguyên giá 111,911 112,204 112,397 114,051 112,960
- Giá trị hao mòn lũy kế -55,200 -56,079 -56,956 -57,867 -57,556
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,677 16,503 16,328 16,171 16,022
- Nguyên giá 24,610 24,610 24,610 24,610 24,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,933 -8,107 -8,281 -8,439 -8,588
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 114 1,867 1,867 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 114 1,867 1,867 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 4,100 4,100 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,000 2,000 4,100 4,100 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,246 1,280 1,805 3,937 3,626
1. Chi phí trả trước dài hạn 690 649 914 3,149 2,876
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 556 631 891 787 750
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167,497 162,196 163,042 176,720 186,748
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,100 32,137 30,134 37,990 38,279
I. Nợ ngắn hạn 27,883 31,920 29,922 37,785 38,074
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 2,279 825 6,287 3,703
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,905 10,436 10,833 10,230 11,834
4. Người mua trả tiền trước 4,763 6,934 5,075 4,631 7,614
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,685 1,390 1,385 1,992 3,223
6. Phải trả người lao động 2,397 3,166 3,975 6,275 3,261
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 223 331 413 437 313
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 840 869 866 786 772
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,071 6,516 6,551 7,147 7,355
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 217 217 212 206 206
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 217 217 212 206 206
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 139,396 130,059 132,908 138,730 148,469
I. Vốn chủ sở hữu 139,396 130,059 132,908 138,730 148,469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 88,000 88,000 88,000 88,000 88,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,206 2,206 2,206 2,206 2,206
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,505 10,733 10,949 11,252 11,788
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38,686 29,121 31,754 37,272 46,475
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,892 21,692 21,692 21,692 37,272
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,794 7,429 10,062 15,580 9,204
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167,497 162,196 163,042 176,720 186,748