単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 91,228 90,693 84,367 83,447 96,277
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,876 8,615 5,332 4,615 9,540
1. Tiền 4,876 6,615 5,332 4,615 4,540
2. Các khoản tương đương tiền 4,000 2,000 0 0 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,108 32,000 24,584 27,684 35,984
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,937 14,071 15,680 10,534 10,299
1. Phải thu khách hàng 11,211 11,412 12,984 7,741 7,576
2. Trả trước cho người bán 1,959 1,928 1,645 1,937 972
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 884 848 1,188 994 1,819
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -117 -117 -137 -137 -68
IV. Tổng hàng tồn kho 36,899 35,471 38,278 40,101 40,064
1. Hàng tồn kho 37,478 36,050 38,908 40,601 40,688
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -579 -579 -631 -500 -624
V. Tài sản ngắn hạn khác 408 536 493 512 391
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 387 536 440 400 288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8 0 25 112 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13 0 28 0 103
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 75,915 76,804 77,829 79,595 80,442
I. Các khoản phải thu dài hạn 55 55 54 53 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 55 55 54 53 50
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,287 73,388 72,628 71,770 72,355
1. Tài sản cố định hữu hình 57,436 56,711 56,125 55,441 56,184
- Nguyên giá 111,764 111,911 112,204 112,397 114,051
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,328 -55,200 -56,079 -56,956 -57,867
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,851 16,677 16,503 16,328 16,171
- Nguyên giá 24,610 24,610 24,610 24,610 24,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,759 -7,933 -8,107 -8,281 -8,439
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 2,000 2,000 4,100 4,100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,510 1,246 1,280 1,805 3,937
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,042 690 649 914 3,149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 468 556 631 891 787
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 167,142 167,497 162,196 163,042 176,720
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,784 28,100 32,137 30,134 37,990
I. Nợ ngắn hạn 31,567 27,883 31,920 29,922 37,785
1. Vay và nợ ngắn 0 0 2,279 825 6,287
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,502 11,905 10,436 10,833 10,230
4. Người mua trả tiền trước 4,745 4,763 6,934 5,075 4,631
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,680 1,685 1,390 1,385 1,992
6. Phải trả người lao động 4,008 2,397 3,166 3,975 6,275
7. Chi phí phải trả 479 223 331 413 437
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 803 840 869 866 786
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 217 217 217 212 206
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 217 217 217 212 206
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 135,358 139,396 130,059 132,908 138,730
I. Vốn chủ sở hữu 135,358 139,396 130,059 132,908 138,730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 88,000 88,000 88,000 88,000 88,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,206 2,206 2,206 2,206 2,206
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,261 10,505 10,733 10,949 11,252
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 34,892 38,686 29,121 31,754 37,272
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,349 6,071 6,516 6,551 7,147
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 167,142 167,497 162,196 163,042 176,720