単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,395 32,916 41,791 38,140 42,931
Các khoản giảm trừ doanh thu 314 404 444 702 794
Doanh thu thuần 31,081 32,511 41,347 37,438 42,137
Giá vốn hàng bán 19,940 21,337 26,309 22,847 25,018
Lợi nhuận gộp 11,141 11,174 15,038 14,591 17,119
Doanh thu hoạt động tài chính 733 75 851 119 1,279
Chi phí tài chính 53 16 45 61 69
Trong đó: Chi phí lãi vay 24 16 45 61 60
Chi phí bán hàng 3,329 3,893 3,979 3,453 3,728
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,138 3,263 4,108 3,544 3,370
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,354 4,077 7,758 7,652 11,230
Thu nhập khác 27 31 298 5,951 177
Chi phí khác 0 5 0 72 1
Lợi nhuận khác 27 25 298 5,879 176
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,381 4,102 8,056 13,531 11,406
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,136 1,081 1,523 2,682 2,155
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -75 -260 103 37 117
Chi phí thuế TNDN 1,062 822 1,627 2,720 2,272
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,319 3,281 6,429 10,811 9,134
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,319 3,281 6,429 10,811 9,134
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)