|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,395
|
32,916
|
41,791
|
38,140
|
42,931
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
314
|
404
|
444
|
702
|
794
|
|
Doanh thu thuần
|
31,081
|
32,511
|
41,347
|
37,438
|
42,137
|
|
Giá vốn hàng bán
|
19,940
|
21,337
|
26,309
|
22,847
|
25,018
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,141
|
11,174
|
15,038
|
14,591
|
17,119
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
733
|
75
|
851
|
119
|
1,279
|
|
Chi phí tài chính
|
53
|
16
|
45
|
61
|
69
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24
|
16
|
45
|
61
|
60
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,329
|
3,893
|
3,979
|
3,453
|
3,728
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,138
|
3,263
|
4,108
|
3,544
|
3,370
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,354
|
4,077
|
7,758
|
7,652
|
11,230
|
|
Thu nhập khác
|
27
|
31
|
298
|
5,951
|
177
|
|
Chi phí khác
|
0
|
5
|
0
|
72
|
1
|
|
Lợi nhuận khác
|
27
|
25
|
298
|
5,879
|
176
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,381
|
4,102
|
8,056
|
13,531
|
11,406
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,136
|
1,081
|
1,523
|
2,682
|
2,155
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-75
|
-260
|
103
|
37
|
117
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,062
|
822
|
1,627
|
2,720
|
2,272
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,319
|
3,281
|
6,429
|
10,811
|
9,134
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,319
|
3,281
|
6,429
|
10,811
|
9,134
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|