単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,722 150,926 152,497 138,083 141,213
Các khoản giảm trừ doanh thu 432 351 325 535 1,382
Doanh thu thuần 133,289 150,575 152,172 137,548 139,831
Giá vốn hàng bán 88,053 99,285 103,002 91,144 90,502
Lợi nhuận gộp 45,237 51,290 49,170 46,404 49,329
Doanh thu hoạt động tài chính 110 561 1,327 1,391 1,719
Chi phí tài chính 436 51 10 34 125
Trong đó: Chi phí lãi vay 434 45 0 0 85
Chi phí bán hàng 14,501 13,552 13,344 13,367 14,402
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,093 12,544 12,693 12,782 13,727
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,316 25,704 24,450 21,612 22,794
Thu nhập khác 264 132 250 203 409
Chi phí khác 184 33 90 5 5
Lợi nhuận khác 80 99 160 198 403
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,395 25,802 24,611 21,810 23,197
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,760 5,078 4,346 4,589 4,961
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -228 113 145 -138 -319
Chi phí thuế TNDN 2,533 5,191 4,491 4,451 4,642
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,862 20,611 20,120 17,359 18,555
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,862 20,611 20,120 17,359 18,555
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)