Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 86,092 63,273 162,130 22,166 116,859
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 86,092 63,273 162,130 22,166 116,859
4. Giá vốn hàng bán 73,238 49,371 139,695 13,037 101,059
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,854 13,902 22,435 9,129 15,800
6. Doanh thu hoạt động tài chính 888 646 1,615 298 864
7. Chi phí tài chính 35 81 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 33 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,807 7,939 17,009 7,475 10,912
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,935 6,574 6,961 1,953 5,752
12. Thu nhập khác 104 0
13. Chi phí khác 30 513 120 14 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -30 -513 -16 -14 -19
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,905 6,060 6,945 1,939 5,733
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 798 2,021 1,244 438 1,139
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 798 2,021 1,244 438 1,139
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,108 4,039 5,701 1,501 4,594
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,108 4,039 5,701 1,501 4,594