1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
86,092
|
63,273
|
162,130
|
22,166
|
116,859
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
86,092
|
63,273
|
162,130
|
22,166
|
116,859
|
4. Giá vốn hàng bán
|
73,238
|
49,371
|
139,695
|
13,037
|
101,059
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12,854
|
13,902
|
22,435
|
9,129
|
15,800
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
888
|
646
|
1,615
|
298
|
864
|
7. Chi phí tài chính
|
|
35
|
81
|
|
0
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
33
|
0
|
|
0
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,807
|
7,939
|
17,009
|
7,475
|
10,912
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,935
|
6,574
|
6,961
|
1,953
|
5,752
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
104
|
|
0
|
13. Chi phí khác
|
30
|
513
|
120
|
14
|
19
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-30
|
-513
|
-16
|
-14
|
-19
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,905
|
6,060
|
6,945
|
1,939
|
5,733
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
798
|
2,021
|
1,244
|
438
|
1,139
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
798
|
2,021
|
1,244
|
438
|
1,139
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,108
|
4,039
|
5,701
|
1,501
|
4,594
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,108
|
4,039
|
5,701
|
1,501
|
4,594
|