TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
102,356
|
128,439
|
161,088
|
215,360
|
171,724
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,040
|
2,626
|
8,968
|
12,844
|
4,284
|
1. Tiền
|
2,040
|
2,626
|
8,968
|
12,844
|
4,284
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
62,208
|
72,322
|
109,795
|
90,241
|
89,100
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61,603
|
72,143
|
95,655
|
89,672
|
88,850
|
2. Trả trước cho người bán
|
773
|
220
|
11,852
|
1,060
|
1,003
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,113
|
17,309
|
3,085
|
602
|
511
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18,281
|
-17,350
|
-796
|
-1,093
|
-1,264
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,175
|
52,784
|
41,670
|
109,557
|
78,054
|
1. Hàng tồn kho
|
36,175
|
52,784
|
42,656
|
112,281
|
78,054
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-986
|
-2,725
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,932
|
707
|
655
|
2,718
|
286
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,932
|
707
|
655
|
904
|
177
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
962
|
109
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
852
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120,059
|
131,973
|
143,781
|
181,520
|
180,391
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
79,580
|
84,098
|
91,149
|
93,793
|
130,820
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,368
|
55,625
|
62,454
|
66,044
|
103,551
|
- Nguyên giá
|
114,324
|
123,067
|
135,909
|
146,598
|
194,986
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63,957
|
-67,442
|
-73,454
|
-80,554
|
-91,435
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
29,213
|
28,472
|
28,695
|
27,749
|
27,269
|
- Nguyên giá
|
31,471
|
31,471
|
32,604
|
32,604
|
33,226
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,259
|
-2,999
|
-3,910
|
-4,856
|
-5,957
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4,180
|
4,880
|
3,705
|
41,031
|
3,360
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,180
|
4,880
|
3,705
|
41,031
|
3,360
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
9,360
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26,939
|
33,635
|
39,567
|
37,336
|
36,851
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26,041
|
31,970
|
37,383
|
35,284
|
34,271
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
898
|
1,665
|
2,184
|
2,052
|
2,581
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
222,415
|
260,412
|
304,868
|
396,880
|
352,116
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
91,839
|
122,834
|
144,483
|
241,190
|
194,120
|
I. Nợ ngắn hạn
|
81,233
|
95,371
|
130,964
|
207,290
|
160,295
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
1,557
|
3,467
|
6,411
|
6,866
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18,307
|
22,917
|
84,988
|
142,084
|
102,999
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,635
|
2,375
|
3,387
|
4,342
|
6,238
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
45,788
|
51,626
|
20,631
|
33,114
|
30,280
|
6. Phải trả người lao động
|
8,096
|
9,262
|
13,627
|
18,574
|
9,169
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,968
|
2,939
|
294
|
431
|
1,815
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
26
|
13
|
26
|
281
|
116
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
681
|
532
|
700
|
1,086
|
994
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,815
|
2,991
|
2,991
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,916
|
1,159
|
852
|
967
|
1,819
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,606
|
27,463
|
13,519
|
33,900
|
33,825
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10,606
|
27,463
|
13,519
|
33,900
|
33,825
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
130,576
|
137,578
|
160,385
|
155,690
|
157,996
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
130,576
|
137,578
|
160,385
|
155,690
|
157,996
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,400
|
86,519
|
93,440
|
93,440
|
93,440
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
34,033
|
36,475
|
41,530
|
45,242
|
46,836
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,144
|
14,584
|
25,416
|
17,008
|
17,720
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,073
|
214
|
839
|
6,381
|
6,216
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,071
|
14,370
|
24,577
|
10,628
|
11,504
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
222,415
|
260,412
|
304,868
|
396,880
|
352,116
|