|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
833.765
|
908.182
|
852.232
|
959.188
|
950.402
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
204.448
|
174.251
|
158.293
|
139.454
|
39.375
|
|
1. Tiền
|
174.448
|
174.251
|
158.293
|
139.454
|
39.375
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.400
|
6.400
|
6.400
|
6.500
|
11.772
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.400
|
6.400
|
6.400
|
6.500
|
11.772
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
256.363
|
472.143
|
299.404
|
410.490
|
465.113
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
219.523
|
398.546
|
237.845
|
356.526
|
400.389
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.913
|
41.943
|
50.911
|
36.535
|
36.689
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
17.897
|
35.624
|
14.618
|
22.806
|
33.412
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.970
|
-3.970
|
-3.970
|
-5.377
|
-5.377
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
337.825
|
232.186
|
355.752
|
368.086
|
395.868
|
|
1. Hàng tồn kho
|
337.825
|
232.186
|
355.752
|
368.086
|
395.868
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28.728
|
23.202
|
32.384
|
34.972
|
34.972
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.685
|
6.896
|
5.954
|
4.767
|
3.939
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
26.043
|
16.306
|
26.430
|
30.205
|
31.793
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.542
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
292.529
|
261.252
|
287.830
|
327.825
|
380.389
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
13.517
|
13.517
|
13.517
|
13.517
|
13.517
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13.517
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
13.517
|
13.517
|
13.517
|
13.517
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
149.879
|
146.501
|
134.050
|
134.152
|
141.030
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
148.401
|
144.331
|
132.176
|
128.535
|
135.921
|
|
- Nguyên giá
|
945.015
|
954.014
|
954.988
|
960.969
|
975.960
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-796.614
|
-809.683
|
-822.812
|
-832.434
|
-840.039
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.478
|
2.170
|
1.875
|
5.616
|
5.109
|
|
- Nguyên giá
|
6.513
|
7.458
|
7.458
|
11.547
|
11.592
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.035
|
-5.288
|
-5.583
|
-5.931
|
-6.484
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
88.698
|
55.120
|
87.181
|
134.827
|
185.728
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
69.816
|
21.333
|
21.333
|
21.333
|
21.333
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
18.882
|
33.787
|
65.848
|
113.493
|
164.395
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
4.500
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
4.500
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
29.436
|
35.115
|
42.082
|
40.830
|
40.830
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
29.436
|
35.115
|
42.082
|
40.830
|
39.447
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
667
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.126.293
|
1.169.434
|
1.140.063
|
1.287.013
|
1.330.791
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
946.998
|
975.487
|
939.573
|
1.077.905
|
1.114.369
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
566.170
|
594.959
|
560.044
|
678.339
|
688.309
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.700
|
4.000
|
4.000
|
5.697
|
5.600
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
266.213
|
366.928
|
309.830
|
396.413
|
369.220
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
188.609
|
93.556
|
112.988
|
153.966
|
126.714
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
352
|
2.106
|
1.715
|
5.290
|
1.417
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.949
|
17.503
|
18.480
|
27.492
|
21.479
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46.186
|
66.336
|
88.815
|
62.524
|
142.197
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.930
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
44.161
|
44.530
|
23.534
|
26.958
|
18.752
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
683
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
380.829
|
380.529
|
379.529
|
399.566
|
426.060
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
358.892
|
358.892
|
358.892
|
358.892
|
358.892
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
21.800
|
21.500
|
20.500
|
40.537
|
67.168
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
137
|
137
|
137
|
137
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
179.295
|
193.947
|
200.490
|
209.108
|
216.422
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
179.295
|
193.947
|
200.490
|
209.108
|
216.422
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.707
|
4.707
|
4.707
|
4.707
|
4.707
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-125.412
|
-110.760
|
-104.217
|
-95.600
|
-88.285
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-129.003
|
-129.003
|
-129.003
|
-129.003
|
96.717
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.591
|
18.243
|
24.786
|
33.403
|
8.431
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.126.293
|
1.169.434
|
1.140.063
|
1.287.013
|
1.330.791
|