|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
418,765
|
150,472
|
633,108
|
322,438
|
477,458
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
418,765
|
150,472
|
633,108
|
322,438
|
477,458
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
394,665
|
136,403
|
611,655
|
300,069
|
446,223
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,100
|
14,069
|
21,453
|
22,368
|
31,235
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,482
|
1,553
|
8,787
|
4,897
|
-358
|
|
7. Chi phí tài chính
|
531
|
2,299
|
477
|
4,989
|
-2,489
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
248
|
469
|
459
|
446
|
533
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,736
|
9,771
|
13,262
|
15,876
|
22,780
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,314
|
3,551
|
16,502
|
6,401
|
10,586
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,356
|
1,295
|
80
|
1,814
|
6,627
|
|
13. Chi phí khác
|
701
|
357
|
51
|
36
|
5,936
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
655
|
938
|
29
|
1,778
|
691
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,970
|
4,489
|
16,531
|
8,178
|
11,277
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,946
|
898
|
2,295
|
1,636
|
2,660
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,946
|
898
|
2,295
|
1,636
|
2,660
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,024
|
3,591
|
14,235
|
6,543
|
8,618
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,024
|
3,591
|
14,235
|
6,543
|
8,618
|