単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 418,765 150,472 633,108 322,438 477,458
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 418,765 150,472 633,108 322,438 477,458
4. Giá vốn hàng bán 394,665 136,403 611,655 300,069 446,223
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 24,100 14,069 21,453 22,368 31,235
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,482 1,553 8,787 4,897 -358
7. Chi phí tài chính 531 2,299 477 4,989 -2,489
-Trong đó: Chi phí lãi vay 248 469 459 446 533
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,736 9,771 13,262 15,876 22,780
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7,314 3,551 16,502 6,401 10,586
12. Thu nhập khác 1,356 1,295 80 1,814 6,627
13. Chi phí khác 701 357 51 36 5,936
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 655 938 29 1,778 691
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7,970 4,489 16,531 8,178 11,277
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,946 898 2,295 1,636 2,660
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,946 898 2,295 1,636 2,660
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,024 3,591 14,235 6,543 8,618
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,024 3,591 14,235 6,543 8,618