単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,483,851 1,607,106 1,158,037 988,384 1,046,158
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,192 1,241 1,578 1,435 1,485
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,482,659 1,605,865 1,156,459 986,949 1,044,673
4. Giá vốn hàng bán 1,135,551 1,185,716 800,730 688,857 700,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 347,108 420,149 355,729 298,093 344,198
6. Doanh thu hoạt động tài chính 66,807 82,955 47,794 42,814 49,633
7. Chi phí tài chính 38,861 72,328 21,407 8,787 10,516
-Trong đó: Chi phí lãi vay 31,234 17,676 13,217 10,771 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 101,708 136,526 95,553 54,941 66,963
9. Chi phí bán hàng 39,211 47,338 43,074 35,131 37,398
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 148,188 166,911 267,399 241,326 248,258
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 289,364 353,054 167,197 110,604 164,623
12. Thu nhập khác 8,058 1,326 5,221 11,729 10,463
13. Chi phí khác 7,263 17,303 1,723 4,904 10,494
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 795 -15,977 3,498 6,825 -31
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 290,159 337,077 170,695 117,429 164,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 45,759 51,680 44,846 33,009 48,597
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 30,639 10,246 3,303 -1,802 -11,401
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 76,399 61,925 48,149 31,207 37,196
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 213,760 275,151 122,545 86,222 127,396
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 95,310 25,140 13,658 45,356 41,654
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 118,451 250,011 108,888 40,865 85,741