|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,734,999
|
8,956,496
|
6,937,894
|
5,924,645
|
8,105,352
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
208,503
|
321,875
|
173,454
|
197,235
|
285,954
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,526,496
|
8,634,620
|
6,764,440
|
5,727,409
|
7,819,398
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,064,971
|
8,216,472
|
6,469,860
|
5,406,535
|
7,412,653
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
461,526
|
418,148
|
294,581
|
320,874
|
406,745
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
46,013
|
59,421
|
110,001
|
81,916
|
153,542
|
|
7. Chi phí tài chính
|
30,807
|
110,378
|
119,118
|
59,099
|
87,637
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,750
|
56,777
|
81,157
|
48,579
|
82,218
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
150,443
|
180,371
|
171,297
|
190,753
|
246,311
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
136,451
|
49,172
|
34,967
|
55,195
|
50,846
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
189,838
|
137,648
|
79,200
|
97,743
|
175,493
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,320
|
991
|
4,273
|
9,902
|
4,011
|
|
13. Chi phí khác
|
525
|
67
|
231
|
3,370
|
141
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,795
|
924
|
4,043
|
6,532
|
3,870
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
193,633
|
138,572
|
83,242
|
104,275
|
179,363
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
54,961
|
25,692
|
17,953
|
22,596
|
36,712
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
1,928
|
-351
|
-447
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
54,961
|
25,692
|
19,881
|
22,245
|
36,265
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
138,672
|
112,881
|
63,361
|
82,030
|
143,098
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-4,803
|
354
|
1,124
|
-39
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
143,474
|
112,527
|
62,238
|
82,069
|
143,098
|