単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,987,713 5,503,525 6,127,665 5,754,547 5,873,216
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 190,646 235,702 24,172 5,226 58,911
1. Tiền 165,646 235,702 24,172 5,226 58,911
2. Các khoản tương đương tiền 25,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 10 10 10
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 10 10 10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 666,157 455,054 1,446,097 1,063,743 1,130,760
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 115,556 74,995 1,073,662 937,499 813,769
2. Trả trước cho người bán 154,944 111,313 116,590 151,143 151,694
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 -209,804 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 46,204 13,193 12,157 12,157 12,331
6. Phải thu ngắn hạn khác 359,961 268,918 268,616 211,982 192,199
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,508 -13,366 -24,927 -39,233 -39,233
IV. Tổng hàng tồn kho 5,102,447 4,798,007 4,654,498 4,681,913 4,679,706
1. Hàng tồn kho 5,102,447 4,798,007 4,654,498 4,681,913 4,679,706
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,462 14,762 2,888 3,654 3,829
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,331 3,214 2,864 222 298
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,966 11,526 0 3,325 3,407
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 165 22 24 108 125
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,864,576 4,579,774 4,864,349 4,749,013 4,632,926
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,908 10,393 12,933 13,278 13,274
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 9,908 10,393 12,933 13,278 13,274
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,551,822 1,520,785 1,856,324 1,781,825 1,676,810
1. Tài sản cố định hữu hình 936,494 866,194 1,129,876 1,073,015 984,602
- Nguyên giá 1,471,983 1,502,096 1,853,792 1,888,683 1,882,193
- Giá trị hao mòn lũy kế -535,489 -635,902 -723,915 -815,668 -897,590
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 615,328 654,591 726,448 708,810 692,208
- Nguyên giá 698,060 756,115 844,307 844,307 844,307
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,732 -101,525 -117,859 -135,497 -152,099
III. Bất động sản đầu tư 481,576 481,576 481,576 481,576 481,576
- Nguyên giá 481,576 481,576 481,576 481,576 481,576
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,449,442 1,990,902 1,959,382 1,935,359 1,936,436
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,449,442 1,990,902 1,959,382 1,935,359 1,936,436
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 134,374 350,124 313,167 302,567 299,162
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 105,835 312,429 270,982 264,299 260,791
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 21,919 29,096 33,647 34,931 35,034
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,780 0 -62 -62 -62
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8,400 8,600 8,600 3,400 3,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 230,165 220,421 237,109 234,408 225,668
1. Chi phí trả trước dài hạn 230,165 220,421 237,109 232,264 225,239
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 7,288 5,573 3,859 2,144 429
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,852,289 10,083,299 10,992,015 10,503,559 10,506,142
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,983,647 8,539,185 9,400,547 9,701,922 10,342,709
I. Nợ ngắn hạn 5,806,302 5,359,237 6,703,635 7,851,142 8,490,853
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,853,158 2,505,421 4,671,899 5,471,278 5,527,998
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,212,938 933,962 126,079 53,220 54,670
4. Người mua trả tiền trước 169,748 9,600 168,299 121,251 118,361
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,363,305 1,633,441 1,301,050 1,250,855 1,250,090
6. Phải trả người lao động 2,716 3,522 3,481 23,631 28,822
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 56,658 102,875 361,381 855,184 1,348,303
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 -209,804 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,927 6,525 14,255 228,520 105,571
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 730 1,565 1,215 1,029 1,029
14. Quỹ bình ổn giá 132,122 162,328 55,978 55,978 56,009
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,177,345 3,179,948 2,696,911 1,850,780 1,851,856
1. Phải trả người bán dài hạn 0 1,664,522 1,278,490 437,824 438,900
2. Chi phí phải trả dài hạn 62,060 32,060 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,480,090 9,923 7,212 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 635,194 1,473,443 1,411,210 1,412,956 1,412,956
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,868,642 1,544,114 1,591,468 801,637 163,433
I. Vốn chủ sở hữu 1,868,642 1,544,114 1,591,468 801,637 163,433
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,261,968 1,261,968 1,261,968 1,261,968 1,261,968
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 158 158 158 158
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -793 -462 -462 -462 -462
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 531,055 206,453 257,257 -513,100 -1,141,228
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 211,564 443,067 206,453 257,257 -591,852
- LNST chưa phân phối kỳ này 319,491 -236,614 50,804 -770,357 -549,376
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 76,412 75,996 72,546 53,073 42,996
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,852,289 10,083,299 10,992,015 10,503,559 10,506,142