|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
2,126,272
|
1,976,671
|
2,219,902
|
2,554,955
|
3,087,856
|
|
I. Tài sản tài chính
|
2,124,785
|
1,971,517
|
2,157,035
|
2,457,067
|
2,975,635
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
52,556
|
281,269
|
353,655
|
476,646
|
255,264
|
|
1.1. Tiền
|
52,556
|
281,269
|
353,655
|
326,646
|
255,264
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
150,000
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
305,930
|
194,485
|
114,140
|
181,917
|
346,145
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
432,400
|
627,958
|
634,000
|
611,019
|
800,000
|
|
4. Các khoản cho vay
|
1,159,047
|
751,230
|
877,786
|
1,018,033
|
1,394,284
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
140,180
|
146,594
|
146,594
|
141,600
|
133,950
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-12,650
|
-61,996
|
-67,435
|
-63,508
|
-61,351
|
|
7. Các khoản phải thu
|
21,158
|
27,343
|
94,619
|
87,765
|
103,139
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
12,534
|
66,292
|
64,732
|
63,230
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
21,158
|
14,809
|
28,327
|
23,033
|
39,909
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
11,712
|
0
|
11,247
|
13,750
|
20,228
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
9,446
|
14,809
|
17,079
|
9,284
|
19,681
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
10,444
|
8,539
|
7,465
|
7,791
|
5,957
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
32,263
|
12,352
|
12,010
|
11,603
|
12,360
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-16,543
|
-16,257
|
-15,799
|
-15,799
|
-14,111
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
1,487
|
5,154
|
62,868
|
97,888
|
112,221
|
|
1. Tạm ứng
|
270
|
724
|
127
|
149
|
169
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
408
|
4,322
|
2,253
|
2,717
|
3,802
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
60,488
|
95,022
|
108,250
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,019
|
317
|
209
|
209
|
209
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
-209
|
-209
|
-209
|
-209
|
-209
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
89,717
|
38,656
|
34,243
|
43,679
|
35,262
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
50,013
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
50,013
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,013
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,658
|
15,088
|
8,700
|
11,319
|
9,635
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,433
|
6,311
|
3,514
|
8,890
|
8,520
|
|
- Nguyên giá
|
27,201
|
27,863
|
27,631
|
36,229
|
38,245
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,767
|
-21,552
|
-24,117
|
-27,339
|
-29,725
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,225
|
8,777
|
5,186
|
2,429
|
1,114
|
|
- Nguyên giá
|
29,021
|
32,439
|
33,249
|
34,164
|
34,164
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,796
|
-23,662
|
-28,063
|
-31,735
|
-33,050
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
22,047
|
23,568
|
25,543
|
32,360
|
25,628
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,934
|
1,917
|
1,976
|
1,941
|
1,929
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,388
|
3,554
|
2,738
|
9,219
|
2,430
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
15,725
|
18,098
|
20,829
|
21,201
|
21,269
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,215,990
|
2,015,327
|
2,254,145
|
2,598,634
|
3,123,119
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,564,103
|
1,356,281
|
1,571,393
|
1,890,977
|
2,371,863
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,564,002
|
1,356,180
|
1,571,292
|
1,820,977
|
2,371,762
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
332,050
|
831,780
|
1,328,338
|
1,566,490
|
1,762,859
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
332,050
|
831,780
|
1,328,338
|
1,566,490
|
1,762,859
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
879,300
|
214,200
|
74,000
|
0
|
50,000
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
2,599
|
1,843
|
1,766
|
2,635
|
2,792
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,129
|
1,530
|
1,503
|
1,159
|
728
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
2,137
|
6,290
|
2,310
|
663
|
788
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,577
|
5,899
|
8,632
|
5,406
|
7,149
|
|
11. Phải trả người lao động
|
7,307
|
4,939
|
3,757
|
884
|
9,456
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
1,241
|
1,179
|
721
|
426
|
288
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
19,172
|
16,700
|
12,642
|
22,431
|
45,354
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
100
|
100
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
299,491
|
271,616
|
137,460
|
220,319
|
491,926
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
|
203
|
163
|
464
|
322
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
100
|
100
|
100
|
70,000
|
100
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
69,899
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
10
|
10
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
10
|
10
|
10
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
651,887
|
659,046
|
682,753
|
707,657
|
751,256
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
651,887
|
659,046
|
682,753
|
707,657
|
751,256
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
624,576
|
624,576
|
624,576
|
624,576
|
624,576
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
598,413
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
26,163
|
26,163
|
26,163
|
26,163
|
26,163
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
-20,517
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
3,375
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
4,732
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
3,365
|
4,722
|
4,722
|
4,722
|
4,722
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
41,087
|
25,016
|
48,723
|
73,627
|
117,226
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
41,054
|
30,824
|
52,456
|
75,584
|
117,525
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
33
|
-5,808
|
-3,734
|
-1,957
|
-299
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
2,215,990
|
2,015,327
|
2,254,145
|
2,598,634
|
3,123,119
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|