単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,126,272 1,976,671 2,219,902 2,554,955 3,087,856
I. Tài sản tài chính 2,124,785 1,971,517 2,157,035 2,457,067 2,975,635
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,556 281,269 353,655 476,646 255,264
1.1. Tiền 52,556 281,269 353,655 326,646 255,264
1.2. Các khoản tương đương tiền 150,000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 305,930 194,485 114,140 181,917 346,145
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 432,400 627,958 634,000 611,019 800,000
4. Các khoản cho vay 1,159,047 751,230 877,786 1,018,033 1,394,284
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 140,180 146,594 146,594 141,600 133,950
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -12,650 -61,996 -67,435 -63,508 -61,351
7. Các khoản phải thu 21,158 27,343 94,619 87,765 103,139
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 12,534 66,292 64,732 63,230
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 21,158 14,809 28,327 23,033 39,909
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 11,712 0 11,247 13,750 20,228
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 9,446 14,809 17,079 9,284 19,681
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 10,444 8,539 7,465 7,791 5,957
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 32,263 12,352 12,010 11,603 12,360
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -16,543 -16,257 -15,799 -15,799 -14,111
II.Tài sản ngắn hạn khác 1,487 5,154 62,868 97,888 112,221
1. Tạm ứng 270 724 127 149 169
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 408 4,322 2,253 2,717 3,802
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0 60,488 95,022 108,250
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,019 317 209 209 209
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác -209 -209 -209 -209 -209
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 89,717 38,656 34,243 43,679 35,262
I. Tài sản tài chính dài hạn 50,013
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 50,013
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,013
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 17,658 15,088 8,700 11,319 9,635
1. Tài sản cố định hữu hình 8,433 6,311 3,514 8,890 8,520
- Nguyên giá 27,201 27,863 27,631 36,229 38,245
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,767 -21,552 -24,117 -27,339 -29,725
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 9,225 8,777 5,186 2,429 1,114
- Nguyên giá 29,021 32,439 33,249 34,164 34,164
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,796 -23,662 -28,063 -31,735 -33,050
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 22,047 23,568 25,543 32,360 25,628
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,934 1,917 1,976 1,941 1,929
2. Chi phí trả trước dài hạn 4,388 3,554 2,738 9,219 2,430
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 15,725 18,098 20,829 21,201 21,269
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,215,990 2,015,327 2,254,145 2,598,634 3,123,119
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,564,103 1,356,281 1,571,393 1,890,977 2,371,863
I. Nợ phải trả ngắn hạn 1,564,002 1,356,180 1,571,292 1,820,977 2,371,762
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 332,050 831,780 1,328,338 1,566,490 1,762,859
1.1. Vay ngắn hạn 332,050 831,780 1,328,338 1,566,490 1,762,859
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 879,300 214,200 74,000 0 50,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2,599 1,843 1,766 2,635 2,792
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 4,129 1,530 1,503 1,159 728
9. Người mua trả tiền trước 2,137 6,290 2,310 663 788
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,577 5,899 8,632 5,406 7,149
11. Phải trả người lao động 7,307 4,939 3,757 884 9,456
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 1,241 1,179 721 426 288
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 19,172 16,700 12,642 22,431 45,354
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 100 100
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 299,491 271,616 137,460 220,319 491,926
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 203 163 464 322
II. Nợ phải trả dài hạn 100 100 100 70,000 100
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 69,899
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 90 90 90 90 90
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 10 10
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 10 10 10
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 651,887 659,046 682,753 707,657 751,256
I. Vốn chủ sở hữu 651,887 659,046 682,753 707,657 751,256
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 624,576 624,576 624,576 624,576 624,576
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 598,413 598,413 598,413 598,413 598,413
a. Cổ phiếu phổ thông 598,413 598,413 598,413 598,413 598,413
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 26,163 26,163 26,163 26,163 26,163
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý -20,517
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 3,375 4,732 4,732 4,732 4,732
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 3,365 4,722 4,722 4,722 4,722
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 41,087 25,016 48,723 73,627 117,226
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 41,054 30,824 52,456 75,584 117,525
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 33 -5,808 -3,734 -1,957 -299
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,215,990 2,015,327 2,254,145 2,598,634 3,123,119
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm