I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
39,062
|
39,416
|
29,034
|
42,342
|
42,587
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37,354
|
53,808
|
27,477
|
43,110
|
71,693
|
- Khấu hao TSCĐ
|
36,822
|
37,263
|
35,348
|
45,939
|
59,466
|
- Các khoản dự phòng
|
8,683
|
6,742
|
1,844
|
3,504
|
11,481
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-199
|
-90
|
393
|
-534
|
-596
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
-22
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,953
|
9,893
|
-10,108
|
-6,942
|
-1,595
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
1,142
|
2,960
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
76,416
|
93,224
|
56,510
|
85,451
|
114,281
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
91,708
|
9,977
|
-71,824
|
-98,496
|
-3,524
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18,595
|
18,650
|
-28,329
|
-41,695
|
100,909
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-43,186
|
-4,254
|
63,813
|
154,803
|
-194,446
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
420
|
4,275
|
-15,218
|
-14,997
|
-7,308
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
0
|
|
-1,090
|
-2,975
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,041
|
-2,899
|
-2,461
|
-2,479
|
-2,539
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
120
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,487
|
-5,143
|
-6,459
|
-7,340
|
-11,009
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
138,425
|
113,831
|
-3,969
|
74,279
|
-6,613
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43,244
|
-11,362
|
-51,726
|
-168,112
|
-5,780
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-112,206
|
-147,135
|
-25,000
|
-61,176
|
-49,032
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
31,870
|
41,418
|
154,922
|
102,323
|
49,069
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,190
|
7,672
|
13,265
|
7,067
|
3,547
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-116,389
|
-109,407
|
91,461
|
-119,898
|
-2,196
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
52,043
|
18,285
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
-12,295
|
-8,927
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-28,000
|
-27,790
|
-27,853
|
-28,000
|
-28,000
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-28,000
|
-27,790
|
-27,853
|
11,749
|
-18,642
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5,964
|
-23,366
|
59,640
|
-33,870
|
-27,451
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
60,880
|
55,167
|
31,890
|
91,138
|
57,692
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
251
|
90
|
-393
|
424
|
652
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
55,167
|
31,891
|
91,138
|
57,692
|
30,893
|