|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.584
|
519
|
9.766
|
10.527
|
14.168
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
32.555
|
26.665
|
37.151
|
35.293
|
32.649
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26.357
|
26.102
|
28.690
|
29.830
|
29.513
|
|
- Các khoản dự phòng
|
3.329
|
-2.301
|
676
|
1.147
|
2.070
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
7
|
-7
|
-51
|
6
|
-10
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.438
|
-813
|
-1.115
|
-1.135
|
-1.117
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4.300
|
3.684
|
8.950
|
5.446
|
2.194
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42.139
|
27.184
|
46.916
|
45.820
|
46.818
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11.980
|
-4.033
|
-8.687
|
7.210
|
-35.284
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.424
|
-1.814
|
-640
|
39
|
31
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-10.818
|
-17.054
|
7.801
|
-5.310
|
24.366
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
627
|
6.535
|
5.837
|
1.931
|
-2.635
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4.340
|
-3.622
|
-8.939
|
-5.517
|
-2.866
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.659
|
0
|
-243
|
-2.162
|
-2.612
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3
|
3
|
1.318
|
2.037
|
3.152
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.130
|
-5.731
|
-3.303
|
-3.457
|
-5.333
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29.378
|
1.469
|
40.060
|
40.591
|
25.636
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14.271
|
-32.414
|
-41.207
|
-4.626
|
-13.669
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
128
|
0
|
0
|
0
|
93
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-14.000
|
-7.000
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.192
|
796
|
897
|
1.279
|
981
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-12.951
|
-31.618
|
-54.310
|
-10.347
|
-4.595
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
31.752
|
35.681
|
0
|
4.199
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7.869
|
-7.869
|
-22.299
|
-34.354
|
-13.661
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-25.189
|
-1.734
|
-120
|
-7.282
|
-11.928
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-33.057
|
22.149
|
13.263
|
-41.636
|
-21.389
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16.630
|
-8.000
|
-987
|
-11.393
|
-348
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
47.290
|
30.658
|
22.701
|
21.721
|
10.322
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
43
|
7
|
-6
|
5
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
30.658
|
22.701
|
21.721
|
10.322
|
9.979
|