|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,062
|
3,406
|
3,906
|
3,521
|
3,335
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,243
|
8,520
|
7,885
|
7,913
|
8,332
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,434
|
7,430
|
7,130
|
7,465
|
7,488
|
|
- Các khoản dự phòng
|
225
|
569
|
384
|
0
|
1,118
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
6
|
-6
|
-4
|
-4
|
3
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-270
|
-240
|
-338
|
-261
|
-277
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
848
|
767
|
713
|
714
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,304
|
11,926
|
11,791
|
11,435
|
11,667
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8,321
|
-15,452
|
2,192
|
-1,781
|
-20,243
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
3,238
|
-562
|
-30
|
-4,000
|
4,623
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30
|
969
|
6,645
|
-2,988
|
19,741
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,293
|
2,313
|
-1,310
|
2,091
|
-5,729
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-843
|
-772
|
-725
|
-714
|
-656
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-635
|
-647
|
0
|
-565
|
-1,401
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
647
|
2,111
|
0
|
1,041
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-421
|
-3,048
|
-121
|
-1,809
|
-355
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,287
|
-3,162
|
18,442
|
2,711
|
7,647
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-120
|
|
-1,555
|
-9,145
|
-2,969
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
92
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7,000
|
|
|
-7,000
|
7,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
8,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
219
|
64
|
528
|
69
|
320
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,901
|
64
|
-935
|
-16,076
|
12,351
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
4,199
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,314
|
-3,314
|
-3,314
|
-3,314
|
-3,720
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-7,237
|
-482
|
-12
|
-16
|
-11,417
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10,550
|
-3,795
|
-3,326
|
869
|
-15,137
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,835
|
-6,894
|
14,181
|
-12,496
|
4,861
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
8,493
|
10,322
|
3,434
|
17,615
|
5,119
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-6
|
6
|
1
|
0
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,322
|
3,434
|
17,615
|
5,119
|
9,979
|