単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 94,751 102,992 97,467 112,074 131,271
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,119 9,979 6,973 23,869 11,907
1. Tiền 4,939 9,799 6,969 18,842 6,889
2. Các khoản tương đương tiền 180 180 4 5,027 5,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,000 13,000 5,000 24,825 51,351
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,135 69,485 76,010 50,106 43,094
1. Phải thu khách hàng 47,814 59,961 66,639 47,590 41,133
2. Trả trước cho người bán 21 772 19 22 22
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,873 15,065 15,777 5,867 5,435
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,573 -6,313 -6,425 -3,373 -3,496
IV. Tổng hàng tồn kho 7,285 5,111 5,965 8,961 21,328
1. Hàng tồn kho 7,285 5,111 5,965 8,961 21,328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,211 5,417 3,518 4,313 3,591
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,591 4,689 3,342 3,927 3,415
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 333 0 210 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 620 395 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 176 176 176
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 444,053 442,820 438,442 432,199 408,234
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 313,915 310,600 303,495 296,175 291,617
1. Tài sản cố định hữu hình 313,915 310,300 303,220 295,925 291,392
- Nguyên giá 702,196 705,482 705,769 705,769 708,594
- Giá trị hao mòn lũy kế -388,281 -395,183 -402,549 -409,844 -417,202
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 300 275 250 225
- Nguyên giá 1,397 1,697 1,697 1,697 1,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,397 -1,397 -1,422 -1,447 -1,472
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,986 12,986 12,966 12,581 12,336
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,125 28,125 28,125 28,125 28,125
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,139 -15,139 -15,159 -15,544 -15,789
V. Tổng tài sản dài hạn khác 116,942 119,126 121,981 120,216 103,616
1. Chi phí trả trước dài hạn 101,462 106,094 107,889 105,897 90,583
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 15,480 13,032 14,093 14,319 13,032
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 538,804 545,812 535,909 544,273 539,505
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,547 89,979 77,370 85,740 78,045
I. Nợ ngắn hạn 59,925 66,467 55,968 66,449 59,442
1. Vay và nợ ngắn 10,050 8,440 8,440 8,440 9,150
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,969 22,247 21,301 32,083 22,770
4. Người mua trả tiền trước 308 7,134 585 576 568
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,245 759 1,439 1,481 4,582
6. Phải trả người lao động 7,522 13,952 6,926 10,005 11,603
7. Chi phí phải trả 4,704 4,862 9,049 3,481 2,245
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,662 8,012 7,278 6,313 6,142
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,622 23,512 21,402 19,292 18,603
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 25,622 23,512 21,402 19,292 18,603
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 453,257 455,833 458,539 458,532 461,460
I. Vốn chủ sở hữu 453,257 455,833 458,539 458,532 461,460
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 44,406 44,406 44,406 44,406 44,406
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,852 11,428 14,133 14,127 17,054
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,205 851 748 3,817 2,044
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 538,804 545,812 535,909 544,273 539,505