|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
74,822
|
84,095
|
95,378
|
94,751
|
102,992
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,322
|
3,434
|
17,615
|
5,119
|
9,979
|
|
1. Tiền
|
8,142
|
1,254
|
15,435
|
4,939
|
9,799
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,180
|
2,180
|
2,180
|
180
|
180
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21,000
|
21,000
|
21,000
|
28,000
|
13,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34,679
|
50,437
|
48,078
|
50,135
|
69,485
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
29,453
|
43,627
|
41,735
|
47,814
|
59,961
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
15
|
197
|
19
|
21
|
772
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,669
|
12,097
|
11,813
|
7,873
|
15,065
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,458
|
-5,484
|
-5,490
|
-5,573
|
-6,313
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,599
|
3,798
|
3,793
|
7,285
|
5,111
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,599
|
3,798
|
3,793
|
7,285
|
5,111
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,221
|
5,426
|
4,892
|
4,211
|
5,417
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,165
|
4,525
|
4,109
|
3,591
|
4,689
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
333
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,056
|
902
|
784
|
620
|
395
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
458,208
|
447,926
|
449,955
|
444,053
|
442,820
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
325,240
|
317,810
|
310,680
|
313,915
|
310,600
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
325,207
|
317,789
|
310,671
|
313,915
|
310,300
|
|
- Nguyên giá
|
691,783
|
691,783
|
691,496
|
702,196
|
705,482
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-366,576
|
-373,994
|
-380,824
|
-388,281
|
-395,183
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33
|
21
|
8
|
0
|
300
|
|
- Nguyên giá
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
1,397
|
1,697
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,364
|
-1,376
|
-1,389
|
-1,397
|
-1,397
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,201
|
13,658
|
13,281
|
12,986
|
12,986
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
28,125
|
28,125
|
28,125
|
28,125
|
28,125
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,924
|
-14,467
|
-14,844
|
-15,139
|
-15,139
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
118,557
|
116,248
|
118,009
|
116,942
|
119,126
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
102,982
|
101,310
|
103,036
|
101,462
|
106,094
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
15,575
|
14,938
|
14,973
|
15,480
|
13,032
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
533,030
|
532,020
|
545,333
|
538,804
|
545,812
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
74,480
|
70,718
|
82,968
|
85,547
|
89,979
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
46,378
|
44,376
|
58,385
|
59,925
|
66,467
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
13,311
|
11,757
|
10,204
|
10,050
|
8,440
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
18,034
|
18,539
|
25,915
|
13,969
|
22,247
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,078
|
167
|
263
|
308
|
7,134
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,082
|
1,386
|
3,510
|
4,245
|
759
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,386
|
2,226
|
5,704
|
7,522
|
13,952
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,176
|
4,079
|
4,655
|
4,704
|
4,862
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,157
|
5,993
|
5,934
|
17,662
|
8,012
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28,103
|
26,343
|
24,583
|
25,622
|
23,512
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
28,103
|
26,343
|
24,583
|
25,622
|
23,512
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
458,549
|
461,302
|
462,365
|
453,257
|
455,833
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
458,549
|
461,302
|
462,365
|
453,257
|
455,833
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
400,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
44,406
|
44,406
|
44,406
|
44,406
|
44,406
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
14,144
|
16,896
|
17,960
|
8,852
|
11,428
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
961
|
23
|
1,974
|
1,205
|
851
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
533,030
|
532,020
|
545,333
|
538,804
|
545,812
|