単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,344 68,427 71,622 93,831 73,876
Các khoản giảm trừ doanh thu 385 0
Doanh thu thuần 62,344 68,042 71,622 93,831 73,876
Giá vốn hàng bán 45,916 49,410 51,473 72,235 55,689
Lợi nhuận gộp 16,428 18,631 20,149 21,595 18,187
Doanh thu hoạt động tài chính 288 262 265 301 172
Chi phí tài chính 1,310 1,098 1,012 658 764
Trong đó: Chi phí lãi vay 767 713 714 658 583
Chi phí bán hàng 7,660 8,703 9,311 9,886 8,241
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,423 5,171 6,174 7,584 5,725
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,323 3,921 3,917 3,769 3,628
Thu nhập khác 146 102 1 1 79
Chi phí khác 63 117 396 435 333
Lợi nhuận khác 82 -15 -395 -434 -253
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,406 3,906 3,521 3,335 3,375
Chi phí thuế TNDN hiện hành 581 772 629 759 669
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 581 772 629 759 669
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,825 3,134 2,892 2,576 2,705
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,825 3,134 2,892 2,576 2,705
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)