|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,622
|
93,831
|
73,876
|
71,787
|
71,871
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
71,622
|
93,831
|
73,876
|
71,787
|
71,871
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,473
|
72,235
|
55,689
|
50,768
|
51,600
|
|
Lợi nhuận gộp
|
20,149
|
21,595
|
18,187
|
21,020
|
20,271
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
265
|
301
|
172
|
351
|
757
|
|
Chi phí tài chính
|
1,012
|
658
|
764
|
767
|
882
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
714
|
658
|
583
|
590
|
635
|
|
Chi phí bán hàng
|
9,311
|
9,886
|
8,241
|
10,029
|
10,061
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,174
|
7,584
|
5,725
|
2,778
|
6,482
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,917
|
3,769
|
3,628
|
7,796
|
3,604
|
|
Thu nhập khác
|
1
|
1
|
79
|
241
|
5
|
|
Chi phí khác
|
396
|
435
|
333
|
1,886
|
107
|
|
Lợi nhuận khác
|
-395
|
-434
|
-253
|
-1,645
|
-102
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,521
|
3,335
|
3,375
|
6,151
|
3,501
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
629
|
759
|
669
|
2,799
|
574
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
629
|
759
|
669
|
2,799
|
574
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,892
|
2,576
|
2,705
|
3,352
|
2,927
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,892
|
2,576
|
2,705
|
3,352
|
2,927
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|