単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,622 93,831 73,876 71,787 71,871
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 71,622 93,831 73,876 71,787 71,871
Giá vốn hàng bán 51,473 72,235 55,689 50,768 51,600
Lợi nhuận gộp 20,149 21,595 18,187 21,020 20,271
Doanh thu hoạt động tài chính 265 301 172 351 757
Chi phí tài chính 1,012 658 764 767 882
Trong đó: Chi phí lãi vay 714 658 583 590 635
Chi phí bán hàng 9,311 9,886 8,241 10,029 10,061
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,174 7,584 5,725 2,778 6,482
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,917 3,769 3,628 7,796 3,604
Thu nhập khác 1 1 79 241 5
Chi phí khác 396 435 333 1,886 107
Lợi nhuận khác -395 -434 -253 -1,645 -102
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,521 3,335 3,375 6,151 3,501
Chi phí thuế TNDN hiện hành 629 759 669 2,799 574
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 629 759 669 2,799 574
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,892 2,576 2,705 3,352 2,927
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,892 2,576 2,705 3,352 2,927
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)