単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,279 62,344 68,427 71,622 93,831
Các khoản giảm trừ doanh thu 385 0
Doanh thu thuần 58,279 62,344 68,042 71,622 93,831
Giá vốn hàng bán 42,443 45,916 49,410 51,473 72,235
Lợi nhuận gộp 15,836 16,428 18,631 20,149 21,595
Doanh thu hoạt động tài chính 316 288 262 265 301
Chi phí tài chính 943 1,310 1,098 1,012 658
Trong đó: Chi phí lãi vay 848 767 713 714 658
Chi phí bán hàng 7,622 7,660 8,703 9,311 9,886
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,385 4,423 5,171 6,174 7,584
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,202 3,323 3,921 3,917 3,769
Thu nhập khác 0 146 102 1 1
Chi phí khác 140 63 117 396 435
Lợi nhuận khác -140 82 -15 -395 -434
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,062 3,406 3,906 3,521 3,335
Chi phí thuế TNDN hiện hành 647 581 772 629 759
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 647 581 772 629 759
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,415 2,825 3,134 2,892 2,576
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,415 2,825 3,134 2,892 2,576
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)