|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
58,279
|
62,344
|
68,427
|
71,622
|
93,831
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
385
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
58,279
|
62,344
|
68,042
|
71,622
|
93,831
|
|
Giá vốn hàng bán
|
42,443
|
45,916
|
49,410
|
51,473
|
72,235
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,836
|
16,428
|
18,631
|
20,149
|
21,595
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
316
|
288
|
262
|
265
|
301
|
|
Chi phí tài chính
|
943
|
1,310
|
1,098
|
1,012
|
658
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
848
|
767
|
713
|
714
|
658
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,622
|
7,660
|
8,703
|
9,311
|
9,886
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,385
|
4,423
|
5,171
|
6,174
|
7,584
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,202
|
3,323
|
3,921
|
3,917
|
3,769
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
146
|
102
|
1
|
1
|
|
Chi phí khác
|
140
|
63
|
117
|
396
|
435
|
|
Lợi nhuận khác
|
-140
|
82
|
-15
|
-395
|
-434
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,062
|
3,406
|
3,906
|
3,521
|
3,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
647
|
581
|
772
|
629
|
759
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
647
|
581
|
772
|
629
|
759
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,415
|
2,825
|
3,134
|
2,892
|
2,576
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,415
|
2,825
|
3,134
|
2,892
|
2,576
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|