Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 233.458 321.486 461.893 533.926 305.705
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95.400 34.859 175.764 59.758 7.583
1. Tiền 15.400 3.859 10.764 31.758 7.583
2. Các khoản tương đương tiền 80.000 31.000 165.000 28.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 48.000 71.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 48.000 71.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 115.024 201.252 117.495 123.809 123.010
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 114.560 95.956 66.122 100.047 121.242
2. Trả trước cho người bán 263 96.964 50.970 21.243 645
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 200 8.332 403 2.519 1.123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 22.890 85.220 168.491 294.843 104.035
1. Hàng tồn kho 23.536 85.845 168.533 294.851 104.035
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -646 -625 -42 -8 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 144 155 142 7.516 77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 144 155 142 78 77
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 7.438 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17.734 17.376 18.401 18.080 19.788
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17.392 17.013 17.995 17.606 19.268
1. Tài sản cố định hữu hình 2.321 1.957 2.955 2.582 4.253
- Nguyên giá 38.386 38.386 39.793 39.856 39.899
- Giá trị hao mòn lũy kế -36.066 -36.429 -36.838 -37.275 -35.646
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15.071 15.056 15.040 15.025 15.015
- Nguyên giá 15.835 15.835 15.835 15.835 15.835
- Giá trị hao mòn lũy kế -764 -780 -795 -811 -821
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 342 364 406 474 520
1. Chi phí trả trước dài hạn 342 364 406 474 520
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 251.192 338.862 480.295 552.006 325.494
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50.168 134.325 266.633 344.799 118.435
I. Nợ ngắn hạn 50.168 134.325 266.633 344.799 118.435
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.895 26.462 47.223 77.000 11.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.822 24.008 140.113 213.960 74.227
4. Người mua trả tiền trước 14.686 65.448 35.052 13.784 11.778
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.531 1.475 3.065 790 3.569
6. Phải trả người lao động 6.446 5.949 12.609 10.000 10.712
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 816 865 1.741 1.599 1.543
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.838 6.741 21.782 22.372 74
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.135 3.375 5.047 5.294 5.533
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 201.024 204.537 213.661 207.207 207.058
I. Vốn chủ sở hữu 201.024 204.537 213.661 207.207 207.058
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170.000 170.000 170.000 170.000 170.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.929 18.929 18.929 18.929 18.929
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 5.876
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12.095 15.608 24.732 18.278 12.253
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.587 12.095 12.095 16.232
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.507 3.514 12.638 2.046
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 251.192 338.862 480.295 552.006 325.494