|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
233.458
|
321.486
|
461.893
|
533.926
|
305.705
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95.400
|
34.859
|
175.764
|
59.758
|
7.583
|
|
1. Tiền
|
15.400
|
3.859
|
10.764
|
31.758
|
7.583
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
80.000
|
31.000
|
165.000
|
28.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
48.000
|
71.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
48.000
|
71.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
115.024
|
201.252
|
117.495
|
123.809
|
123.010
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
114.560
|
95.956
|
66.122
|
100.047
|
121.242
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
263
|
96.964
|
50.970
|
21.243
|
645
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
200
|
8.332
|
403
|
2.519
|
1.123
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22.890
|
85.220
|
168.491
|
294.843
|
104.035
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23.536
|
85.845
|
168.533
|
294.851
|
104.035
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-646
|
-625
|
-42
|
-8
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
144
|
155
|
142
|
7.516
|
77
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
144
|
155
|
142
|
78
|
77
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
7.438
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17.734
|
17.376
|
18.401
|
18.080
|
19.788
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.392
|
17.013
|
17.995
|
17.606
|
19.268
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.321
|
1.957
|
2.955
|
2.582
|
4.253
|
|
- Nguyên giá
|
38.386
|
38.386
|
39.793
|
39.856
|
39.899
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.066
|
-36.429
|
-36.838
|
-37.275
|
-35.646
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15.071
|
15.056
|
15.040
|
15.025
|
15.015
|
|
- Nguyên giá
|
15.835
|
15.835
|
15.835
|
15.835
|
15.835
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-764
|
-780
|
-795
|
-811
|
-821
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
342
|
364
|
406
|
474
|
520
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
342
|
364
|
406
|
474
|
520
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
251.192
|
338.862
|
480.295
|
552.006
|
325.494
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
50.168
|
134.325
|
266.633
|
344.799
|
118.435
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.168
|
134.325
|
266.633
|
344.799
|
118.435
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.895
|
26.462
|
47.223
|
77.000
|
11.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.822
|
24.008
|
140.113
|
213.960
|
74.227
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14.686
|
65.448
|
35.052
|
13.784
|
11.778
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.531
|
1.475
|
3.065
|
790
|
3.569
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.446
|
5.949
|
12.609
|
10.000
|
10.712
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
816
|
865
|
1.741
|
1.599
|
1.543
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.838
|
6.741
|
21.782
|
22.372
|
74
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.135
|
3.375
|
5.047
|
5.294
|
5.533
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
201.024
|
204.537
|
213.661
|
207.207
|
207.058
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
201.024
|
204.537
|
213.661
|
207.207
|
207.058
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170.000
|
170.000
|
170.000
|
170.000
|
170.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18.929
|
18.929
|
18.929
|
18.929
|
18.929
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.876
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.095
|
15.608
|
24.732
|
18.278
|
12.253
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.587
|
12.095
|
12.095
|
16.232
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.507
|
3.514
|
12.638
|
2.046
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
251.192
|
338.862
|
480.295
|
552.006
|
325.494
|