|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
842,345
|
959,884
|
1,019,180
|
634,999
|
703,278
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,809
|
6,672
|
15,041
|
509
|
9,507
|
|
Doanh thu thuần
|
839,537
|
953,213
|
1,004,139
|
634,490
|
693,770
|
|
Giá vốn hàng bán
|
822,562
|
933,302
|
971,623
|
618,851
|
678,042
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,974
|
19,910
|
32,516
|
15,639
|
15,728
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
701
|
646
|
1,011
|
1,209
|
902
|
|
Chi phí tài chính
|
93
|
239
|
190
|
650
|
844
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
93
|
239
|
190
|
650
|
844
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,868
|
8,602
|
11,120
|
8,082
|
11,789
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,042
|
6,237
|
7,961
|
4,919
|
5,820
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,673
|
5,477
|
14,256
|
3,197
|
-1,822
|
|
Thu nhập khác
|
|
13
|
|
0
|
3,977
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
10
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
13
|
|
0
|
3,967
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,673
|
5,490
|
14,256
|
3,197
|
2,145
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,299
|
1,098
|
2,851
|
639
|
572
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,299
|
1,098
|
2,851
|
639
|
572
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,374
|
4,392
|
11,405
|
2,557
|
1,573
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,374
|
4,392
|
11,405
|
2,557
|
1,573
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|