単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 959,884 1,019,180 634,999 703,278 878,585
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,672 15,041 509 9,507 2,942
Doanh thu thuần 953,213 1,004,139 634,490 693,770 875,643
Giá vốn hàng bán 933,302 971,623 618,851 678,042 851,750
Lợi nhuận gộp 19,910 32,516 15,639 15,728 23,893
Doanh thu hoạt động tài chính 646 1,011 1,209 902 1,744
Chi phí tài chính 239 190 650 844 389
Trong đó: Chi phí lãi vay 239 190 650 844 0
Chi phí bán hàng 8,602 11,120 8,082 11,789 8,749
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,237 7,961 4,919 5,820 7,699
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,477 14,256 3,197 -1,822 8,801
Thu nhập khác 13 0 3,977 0
Chi phí khác 0 10 0
Lợi nhuận khác 13 0 3,967 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,490 14,256 3,197 2,145 8,801
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,098 2,851 639 572 1,760
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,098 2,851 639 572 1,760
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,392 11,405 2,557 1,573 7,040
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,392 11,405 2,557 1,573 7,040
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)