|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,019,180
|
634,999
|
703,278
|
878,585
|
1,263,486
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15,041
|
509
|
9,507
|
2,942
|
18,458
|
|
Doanh thu thuần
|
1,004,139
|
634,490
|
693,770
|
875,643
|
1,245,028
|
|
Giá vốn hàng bán
|
971,623
|
618,851
|
678,042
|
851,750
|
1,202,984
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,516
|
15,639
|
15,728
|
23,893
|
42,044
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,011
|
1,209
|
902
|
1,744
|
3,212
|
|
Chi phí tài chính
|
190
|
650
|
844
|
389
|
1,294
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
190
|
650
|
844
|
0
|
1,294
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,120
|
8,082
|
11,789
|
8,749
|
13,505
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,961
|
4,919
|
5,820
|
7,699
|
7,106
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
14,256
|
3,197
|
-1,822
|
8,801
|
23,351
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
3,977
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
10
|
0
|
91
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
0
|
3,967
|
0
|
-91
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
14,256
|
3,197
|
2,145
|
8,801
|
23,260
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,851
|
639
|
572
|
1,760
|
4,688
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,851
|
639
|
572
|
1,760
|
4,688
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,405
|
2,557
|
1,573
|
7,040
|
18,572
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,405
|
2,557
|
1,573
|
7,040
|
18,572
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|