単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,681,484 3,516,704 3,274,875 2,718,478 3,317,340
Các khoản giảm trừ doanh thu 16,293 17,507 17,409 10,017 31,729
Doanh thu thuần 2,665,192 3,499,197 3,257,466 2,708,461 3,285,611
Giá vốn hàng bán 2,552,692 3,442,341 3,215,649 2,649,209 3,201,818
Lợi nhuận gộp 112,499 56,856 41,817 59,252 83,793
Doanh thu hoạt động tài chính 3,693 1,174 828 1,299 3,768
Chi phí tài chính 9 1,174 1,513 589 1,923
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1,094 1,279 589 1,923
Chi phí bán hàng 31,700 30,292 26,238 30,543 39,592
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,978 17,099 15,304 17,280 24,938
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,505 9,466 -410 12,139 21,108
Thu nhập khác 6,942 4,707 3,286 11 3,991
Chi phí khác 182 0 170 74 10
Lợi nhuận khác 6,760 4,707 3,116 -63 3,980
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 71,265 14,173 2,706 12,075 25,088
Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,487 2,976 645 2,621 5,161
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 14,487 2,976 645 2,621 5,161
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,778 11,198 2,062 9,454 19,928
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 56,778 11,198 2,062 9,454 19,928
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)