|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
533,926
|
305,705
|
917,564
|
672,182
|
613,818
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
59,758
|
7,583
|
12,432
|
14,987
|
7,642
|
|
1. Tiền
|
31,758
|
7,583
|
11,477
|
14,987
|
7,642
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
28,000
|
0
|
955
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48,000
|
71,000
|
123,691
|
184,240
|
208,648
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
123,809
|
123,010
|
288,826
|
356,088
|
308,235
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
100,047
|
121,242
|
85,206
|
322,344
|
190,232
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,243
|
645
|
193,919
|
11,997
|
77,636
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,519
|
1,123
|
9,701
|
21,747
|
40,368
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
294,843
|
104,035
|
476,519
|
115,957
|
87,736
|
|
1. Hàng tồn kho
|
294,851
|
104,035
|
476,519
|
115,957
|
87,736
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,516
|
77
|
16,096
|
910
|
1,557
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
78
|
77
|
65
|
77
|
53
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,438
|
0
|
16,031
|
833
|
1,504
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,080
|
19,788
|
19,400
|
20,257
|
19,924
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,606
|
19,268
|
18,907
|
18,666
|
19,349
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,582
|
4,253
|
3,893
|
3,651
|
4,335
|
|
- Nguyên giá
|
39,856
|
39,899
|
39,899
|
40,027
|
41,070
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,275
|
-35,646
|
-36,006
|
-36,376
|
-36,735
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,025
|
15,015
|
15,015
|
15,015
|
15,015
|
|
- Nguyên giá
|
15,835
|
15,835
|
15,835
|
15,835
|
15,835
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-811
|
-821
|
-821
|
-821
|
-821
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
474
|
520
|
493
|
620
|
575
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
474
|
520
|
493
|
620
|
575
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
552,006
|
325,494
|
936,964
|
692,439
|
633,742
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
344,799
|
118,435
|
724,273
|
473,391
|
411,886
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
344,799
|
118,435
|
724,273
|
473,391
|
411,886
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
77,000
|
11,000
|
54,000
|
110,326
|
190,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
213,960
|
74,227
|
289,591
|
277,405
|
39,783
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
13,784
|
11,778
|
359,661
|
26,135
|
107,837
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
790
|
3,569
|
1,918
|
4,708
|
1,241
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,000
|
10,712
|
7,394
|
13,747
|
14,500
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,599
|
1,543
|
2,377
|
1,671
|
2,435
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
22,372
|
74
|
2,992
|
29,934
|
46,808
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
207,207
|
207,058
|
212,690
|
219,048
|
221,856
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
207,207
|
207,058
|
212,690
|
219,048
|
221,856
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170,000
|
170,000
|
170,000
|
170,000
|
170,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,929
|
18,929
|
18,929
|
18,929
|
18,929
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
5,876
|
5,876
|
5,876
|
5,876
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,278
|
12,253
|
17,885
|
24,243
|
27,051
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,294
|
5,533
|
6,339
|
9,466
|
9,282
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
552,006
|
325,494
|
936,964
|
692,439
|
633,742
|