|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,681,484
|
3,516,704
|
3,274,875
|
2,718,478
|
3,317,340
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
16,293
|
17,507
|
17,409
|
10,017
|
31,729
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,665,192
|
3,499,197
|
3,257,466
|
2,708,461
|
3,285,611
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,552,692
|
3,442,341
|
3,215,649
|
2,649,209
|
3,201,818
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
112,499
|
56,856
|
41,817
|
59,252
|
83,793
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,693
|
1,174
|
828
|
1,299
|
3,768
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9
|
1,174
|
1,513
|
589
|
1,923
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
1,094
|
1,279
|
589
|
1,923
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,700
|
30,292
|
26,238
|
30,543
|
39,592
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,978
|
17,099
|
15,304
|
17,280
|
24,938
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
64,505
|
9,466
|
-410
|
12,139
|
21,108
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,942
|
4,707
|
3,286
|
11
|
3,991
|
|
13. Chi phí khác
|
182
|
0
|
170
|
74
|
10
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,760
|
4,707
|
3,116
|
-63
|
3,980
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
71,265
|
14,173
|
2,706
|
12,075
|
25,088
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,487
|
2,976
|
645
|
2,621
|
5,161
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,487
|
2,976
|
645
|
2,621
|
5,161
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56,778
|
11,198
|
2,062
|
9,454
|
19,928
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
56,778
|
11,198
|
2,062
|
9,454
|
19,928
|