|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,904,633
|
1,683,944
|
2,088,433
|
2,094,736
|
2,084,369
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
70
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,904,633
|
1,683,874
|
2,088,433
|
2,094,736
|
2,084,369
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,513,601
|
1,322,481
|
1,691,210
|
1,651,939
|
1,679,684
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
391,032
|
361,393
|
397,223
|
442,797
|
404,685
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
31,756
|
23,217
|
23,606
|
15,531
|
5,203
|
|
7. Chi phí tài chính
|
20,799
|
20,808
|
29,928
|
34,921
|
28,184
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,266
|
17,784
|
23,141
|
23,906
|
19,489
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,952
|
590
|
-133
|
-148
|
-125
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
149,882
|
129,836
|
152,793
|
164,989
|
149,116
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
85,643
|
56,353
|
81,024
|
68,696
|
76,591
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
168,416
|
178,202
|
156,950
|
189,574
|
155,872
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,352
|
1,911
|
7,442
|
2,380
|
11,861
|
|
13. Chi phí khác
|
12,576
|
8,996
|
3,049
|
2,157
|
4,248
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,223
|
-7,085
|
4,393
|
223
|
7,614
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
161,192
|
171,118
|
161,343
|
189,796
|
163,486
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,028
|
30,931
|
28,339
|
36,312
|
30,666
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
229
|
102
|
182
|
-482
|
-98
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28,258
|
31,034
|
28,521
|
35,830
|
30,568
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
132,935
|
140,084
|
132,822
|
153,966
|
132,917
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,695
|
4,221
|
5,383
|
4,208
|
5,376
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
128,239
|
135,863
|
127,438
|
149,758
|
127,541
|