Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,936,670 1,620,229 1,904,633 1,683,944 2,088,433
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 217 17 70
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,936,453 1,620,212 1,904,633 1,683,874 2,088,433
4. Giá vốn hàng bán 1,626,395 1,272,665 1,513,601 1,322,481 1,691,210
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 310,058 347,547 391,032 361,393 397,223
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,118 14,050 31,756 23,217 23,606
7. Chi phí tài chính 20,803 19,574 20,799 20,808 29,928
-Trong đó: Chi phí lãi vay 17,679 17,418 19,266 17,784 23,141
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 92 1,239 1,952 590 -133
9. Chi phí bán hàng 147,998 130,691 149,882 129,836 152,793
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,969 63,340 85,643 56,353 81,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 84,499 149,230 168,416 178,202 156,950
12. Thu nhập khác 114,721 5,484 5,352 1,911 7,442
13. Chi phí khác 76,629 9,587 12,576 8,996 3,049
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 38,092 -4,103 -7,223 -7,085 4,393
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 122,591 145,127 161,192 171,118 161,343
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,190 29,209 28,028 30,931 28,339
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,701 -1,033 229 102 182
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 28,891 28,176 28,258 31,034 28,521
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 93,700 116,951 132,935 140,084 132,822
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,994 3,940 4,695 4,221 5,383
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 91,705 113,010 128,239 135,863 127,438