単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 69,556 81,965 55,118 60,614 56,080
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 575 1,149 80 6,358 60
1. Tiền 575 1,149 80 6,358 60
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,037 37,980 36,578 34,117 37,495
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,612 17,154 1,631 12,563 11,359
2. Trả trước cho người bán 11,665 10,283 9,857 13,015 17,695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,784 15,565 30,112 13,561 14,477
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,023 -5,023 -5,023 -5,023 -6,035
IV. Tổng hàng tồn kho 31,155 37,734 17,771 19,525 17,924
1. Hàng tồn kho 31,155 37,734 17,771 19,525 17,924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,789 5,102 689 614 601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,721 4,060 620 546 532
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68 1,042 68 68 68
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 337,883 313,941 288,703 257,064 229,080
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,005 1,311 1,511 355 465
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,005 1,311 1,511 355 465
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 302,417 279,599 254,442 229,557 204,633
1. Tài sản cố định hữu hình 302,417 279,599 254,442 229,557 204,633
- Nguyên giá 568,557 570,991 570,991 571,089 571,089
- Giá trị hao mòn lũy kế -266,140 -291,392 -316,549 -341,532 -366,456
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 160 160 160 160 160
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -160 -160 -160 -160
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23,656 21,954 22,002 21,990 21,990
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23,656 21,954 22,002 21,990 21,990
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,829 1,829 2,064 2,033 1,752
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 500 500 500 500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,671 -1,671 -1,436 -1,467 -1,748
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,976 9,248 8,683 3,128 240
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,976 9,248 8,683 3,128 240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 407,439 395,906 343,820 317,677 285,160
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 607,528 649,231 658,722 634,973 644,795
I. Nợ ngắn hạn 533,348 580,551 608,222 595,973 617,295
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 181,466 183,640 184,291 195,886 212,395
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 86,713 101,898 94,153 83,428 75,971
4. Người mua trả tiền trước 23,555 27,105 27,784 29,366 20,290
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,029 16,340 22,167 25,882 29,822
6. Phải trả người lao động 12,719 9,180 8,244 7,019 5,694
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 56,374 61,103 64,282 69,032 74,789
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 371 403 403 403 445
11. Phải trả ngắn hạn khác 153,122 180,882 206,899 184,957 197,887
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74,180 68,680 50,500 39,000 27,500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 74,180 68,680 50,500 39,000 27,500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -200,089 -253,325 -314,901 -317,296 -359,635
I. Vốn chủ sở hữu -200,089 -253,325 -314,901 -317,296 -359,635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,000 125,000 125,000 125,000 125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,213 3,213 3,213 3,213 3,213
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3,692 -3,692 -3,692 -3,692 -3,692
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,329 5,329 5,329 5,329 5,329
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -329,938 -383,174 -444,751 -447,146 -489,484
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -304,018 -329,938 -383,174 -444,751 -447,146
- LNST chưa phân phối kỳ này -25,920 -53,236 -61,576 -2,395 -42,339
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 407,439 395,906 343,820 317,677 285,160