|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
53,600
|
55,691
|
56,080
|
55,043
|
49,798
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,661
|
805
|
60
|
488
|
497
|
|
1. Tiền
|
1,661
|
805
|
60
|
488
|
497
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32,014
|
35,491
|
37,495
|
35,745
|
32,837
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12,209
|
11,687
|
11,359
|
12,850
|
13,173
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,281
|
14,384
|
17,695
|
15,310
|
12,933
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13,546
|
14,443
|
14,477
|
13,380
|
12,526
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,023
|
-5,023
|
-6,035
|
-5,795
|
-5,795
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,097
|
18,797
|
17,924
|
17,849
|
16,002
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,097
|
18,797
|
17,924
|
17,849
|
16,002
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
828
|
598
|
601
|
960
|
462
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
760
|
529
|
532
|
777
|
394
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
68
|
68
|
68
|
184
|
68
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
242,209
|
235,458
|
229,080
|
222,944
|
216,678
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
405
|
405
|
465
|
465
|
465
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
405
|
405
|
465
|
0
|
465
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
465
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
217,092
|
210,863
|
204,633
|
198,600
|
192,368
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
217,092
|
210,863
|
204,633
|
198,600
|
192,368
|
|
- Nguyên giá
|
571,089
|
571,089
|
571,089
|
571,283
|
571,283
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-353,997
|
-360,226
|
-366,456
|
-372,683
|
-378,915
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
160
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21,990
|
21,990
|
21,990
|
21,990
|
21,990
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21,990
|
21,990
|
21,990
|
21,990
|
21,990
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,752
|
1,752
|
1,752
|
1,752
|
1,752
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,748
|
-1,748
|
-1,748
|
-1,748
|
-1,748
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
969
|
448
|
240
|
137
|
102
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
969
|
448
|
240
|
137
|
102
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
295,809
|
291,149
|
285,160
|
277,987
|
266,476
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
637,350
|
639,773
|
644,795
|
646,635
|
644,000
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
604,100
|
609,398
|
617,295
|
622,010
|
622,250
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
206,276
|
209,038
|
212,395
|
215,274
|
218,149
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
79,735
|
78,132
|
75,971
|
74,231
|
71,502
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,114
|
20,846
|
20,290
|
21,100
|
18,431
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,409
|
28,649
|
29,822
|
30,656
|
30,604
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,080
|
5,042
|
5,694
|
4,625
|
4,348
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
71,225
|
72,498
|
74,789
|
75,164
|
75,886
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
445
|
445
|
445
|
445
|
445
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
191,816
|
194,748
|
197,887
|
200,516
|
202,885
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
33,250
|
30,375
|
27,500
|
24,625
|
21,750
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
33,250
|
30,375
|
27,500
|
24,625
|
21,750
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-341,541
|
-348,624
|
-359,635
|
-368,649
|
-377,525
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-341,541
|
-348,624
|
-359,635
|
-368,649
|
-377,525
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,692
|
-3,692
|
-3,692
|
-3,692
|
-3,692
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,329
|
5,329
|
5,329
|
5,329
|
5,329
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-471,390
|
-478,474
|
-489,484
|
-498,498
|
-507,374
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-447,146
|
-447,146
|
-447,146
|
-489,484
|
-489,484
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-24,245
|
-31,328
|
-42,339
|
-9,014
|
-17,890
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
295,809
|
291,149
|
285,160
|
277,987
|
266,476
|