Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 60.614 52.358 53.600 55.691 56.080
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.358 441 1.661 805 60
1. Tiền 6.358 441 1.661 805 60
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.117 31.071 32.014 35.491 37.495
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.563 12.368 12.209 11.687 11.359
2. Trả trước cho người bán 13.015 10.026 11.281 14.384 17.695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.561 13.700 13.546 14.443 14.477
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.023 -5.023 -5.023 -5.023 -6.035
IV. Tổng hàng tồn kho 19.525 20.484 19.097 18.797 17.924
1. Hàng tồn kho 19.525 20.484 19.097 18.797 17.924
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 614 362 828 598 601
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 546 294 760 529 532
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68 68 68 68 68
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 257.064 249.777 242.209 235.458 229.080
I. Các khoản phải thu dài hạn 355 405 405 405 465
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 355 405 405 405 465
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 229.557 223.323 217.092 210.863 204.633
1. Tài sản cố định hữu hình 229.557 223.323 217.092 210.863 204.633
- Nguyên giá 571.089 571.089 571.089 571.089 571.089
- Giá trị hao mòn lũy kế -341.532 -347.766 -353.997 -360.226 -366.456
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 160 160 160 160 160
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -160 -160 -160 -160
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21.990 21.990 21.990 21.990 21.990
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21.990 21.990 21.990 21.990 21.990
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2.033 2.033 1.752 1.752 1.752
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 500 500 500 500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.467 -1.467 -1.748 -1.748 -1.748
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.128 2.025 969 448 240
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.128 2.025 969 448 240
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 317.677 302.136 295.809 291.149 285.160
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 634.973 627.933 637.350 639.773 644.795
I. Nợ ngắn hạn 595.973 591.808 604.100 609.398 617.295
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 195.886 198.768 206.276 209.038 212.395
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 83.428 82.423 79.735 78.132 75.971
4. Người mua trả tiền trước 29.366 20.513 22.114 20.846 20.290
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25.882 26.390 27.409 28.649 29.822
6. Phải trả người lao động 7.019 5.764 5.080 5.042 5.694
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 69.032 70.424 71.225 72.498 74.789
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 403 445 445 445 445
11. Phải trả ngắn hạn khác 184.957 187.081 191.816 194.748 197.887
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 39.000 36.125 33.250 30.375 27.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 39.000 36.125 33.250 30.375 27.500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -317.296 -325.797 -341.541 -348.624 -359.635
I. Vốn chủ sở hữu -317.296 -325.797 -341.541 -348.624 -359.635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125.000 125.000 125.000 125.000 125.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.213 3.213 3.213 3.213 3.213
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -3.692 -3.692 -3.692 -3.692 -3.692
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.329 5.329 5.329 5.329 5.329
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -447.146 -455.647 -471.390 -478.474 -489.484
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -409.188 -447.146 -447.146 -447.146 -447.146
- LNST chưa phân phối kỳ này -37.958 -8.501 -24.245 -31.328 -42.339
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 317.677 302.136 295.809 291.149 285.160