|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
39.525
|
34.761
|
39.017
|
32.414
|
30.103
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
39.525
|
34.761
|
39.017
|
32.414
|
30.103
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
41.007
|
35.074
|
40.335
|
34.654
|
32.101
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1.483
|
-312
|
-1.318
|
-2.240
|
-1.998
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.329
|
4.095
|
5.242
|
3.760
|
4.181
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.047
|
4.095
|
4.420
|
3.760
|
4.181
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
311
|
491
|
434
|
474
|
289
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.849
|
2.524
|
4.022
|
2.540
|
2.388
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8.971
|
-7.422
|
-11.017
|
-9.014
|
-8.856
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
375
|
11
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
36
|
5
|
0
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
339
|
6
|
0
|
-20
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-8.971
|
-7.083
|
-11.010
|
-9.014
|
-8.876
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8.971
|
-7.083
|
-11.010
|
-9.014
|
-8.876
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-8.971
|
-7.083
|
-11.010
|
-9.014
|
-8.876
|