Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39.525 34.761 39.017 32.414 30.103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 39.525 34.761 39.017 32.414 30.103
4. Giá vốn hàng bán 41.007 35.074 40.335 34.654 32.101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.483 -312 -1.318 -2.240 -1.998
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 4.329 4.095 5.242 3.760 4.181
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.047 4.095 4.420 3.760 4.181
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 311 491 434 474 289
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.849 2.524 4.022 2.540 2.388
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8.971 -7.422 -11.017 -9.014 -8.856
12. Thu nhập khác 375 11 0
13. Chi phí khác 36 5 0 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 339 6 0 -20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -8.971 -7.083 -11.010 -9.014 -8.876
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -8.971 -7.083 -11.010 -9.014 -8.876
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -8.971 -7.083 -11.010 -9.014 -8.876