Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 50.030 39.610 39.525 34.761 39.017
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 50.030 39.610 39.525 34.761 39.017
4. Giá vốn hàng bán 48.764 41.501 41.007 35.074 40.335
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.266 -1.891 -1.483 -312 -1.318
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 10.352 3.065 4.329 4.095 5.242
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.642 3.065 4.047 4.095 4.420
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 331 414 311 491 434
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.200 3.126 2.849 2.524 4.022
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -12.617 -8.496 -8.971 -7.422 -11.017
12. Thu nhập khác 375 11
13. Chi phí khác 54 6 36 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -54 -6 339 6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -12.672 -8.501 -8.971 -7.083 -11.010
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -12.672 -8.501 -8.971 -7.083 -11.010
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -12.672 -8.501 -8.971 -7.083 -11.010