|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
50,030
|
39,610
|
39,525
|
34,761
|
39,017
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
50,030
|
39,610
|
39,525
|
34,761
|
39,017
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48,764
|
41,501
|
41,007
|
35,074
|
40,335
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,266
|
-1,891
|
-1,483
|
-312
|
-1,318
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,352
|
3,065
|
4,329
|
4,095
|
5,242
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,642
|
3,065
|
4,047
|
4,095
|
4,420
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
331
|
414
|
311
|
491
|
434
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,200
|
3,126
|
2,849
|
2,524
|
4,022
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-12,617
|
-8,496
|
-8,971
|
-7,422
|
-11,017
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
|
375
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
54
|
6
|
|
36
|
5
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-54
|
-6
|
|
339
|
6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-12,672
|
-8,501
|
-8,971
|
-7,083
|
-11,010
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-12,672
|
-8,501
|
-8,971
|
-7,083
|
-11,010
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-12,672
|
-8,501
|
-8,971
|
-7,083
|
-11,010
|