|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
641,452
|
599,789
|
425,830
|
433,851
|
328,387
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46,117
|
56,654
|
23,237
|
18,295
|
90,994
|
|
1. Tiền
|
46,117
|
54,654
|
23,237
|
18,295
|
90,994
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
2,500
|
3,300
|
6,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
2,500
|
3,300
|
6,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
164,717
|
158,739
|
83,016
|
119,290
|
80,802
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73,326
|
69,222
|
63,193
|
47,706
|
55,418
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
63,480
|
68,053
|
5,803
|
6,145
|
13,462
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28,245
|
21,798
|
14,355
|
65,773
|
12,256
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-334
|
-334
|
-334
|
-334
|
-334
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
393,936
|
354,020
|
297,794
|
274,825
|
143,234
|
|
1. Hàng tồn kho
|
395,342
|
355,426
|
299,200
|
276,231
|
144,640
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,406
|
-1,406
|
-1,406
|
-1,406
|
-1,406
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36,681
|
30,375
|
19,282
|
18,141
|
6,857
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,061
|
6,024
|
4,106
|
3,511
|
3,339
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
29,620
|
24,351
|
15,174
|
14,629
|
3,518
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
153,649
|
155,031
|
243,074
|
227,654
|
209,824
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,513
|
2,562
|
2,531
|
2,579
|
2,504
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,513
|
2,562
|
2,531
|
2,579
|
2,504
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
134,150
|
135,998
|
137,089
|
121,057
|
107,387
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
134,143
|
135,995
|
110,629
|
94,597
|
80,927
|
|
- Nguyên giá
|
172,618
|
179,683
|
159,556
|
145,402
|
131,245
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,475
|
-43,688
|
-48,927
|
-50,806
|
-50,318
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7
|
3
|
26,460
|
26,460
|
26,460
|
|
- Nguyên giá
|
88
|
88
|
26,548
|
26,548
|
26,548
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-81
|
-85
|
-88
|
-88
|
-88
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
30,411
|
30,411
|
30,411
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
30,411
|
30,411
|
30,411
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,987
|
16,471
|
73,043
|
73,607
|
69,522
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,987
|
16,471
|
14,677
|
16,710
|
14,094
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
58,366
|
56,897
|
55,427
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
795,101
|
754,820
|
668,904
|
661,504
|
538,210
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
327,220
|
286,576
|
198,480
|
190,708
|
127,888
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
327,220
|
286,576
|
198,480
|
190,708
|
127,439
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
259,359
|
180,535
|
142,180
|
95,423
|
104,929
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39,927
|
76,950
|
31,066
|
81,990
|
3,870
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,611
|
6,767
|
6,772
|
5,922
|
6,925
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,810
|
9,734
|
10,687
|
2,150
|
6,308
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,552
|
9,172
|
5,847
|
2,463
|
3,991
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
800
|
1,166
|
1,007
|
1,669
|
326
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,161
|
2,251
|
921
|
1,091
|
1,091
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
449
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
449
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
467,881
|
468,244
|
470,424
|
470,796
|
410,322
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
467,881
|
468,244
|
470,424
|
470,796
|
410,322
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
320,000
|
352,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20
|
20
|
20
|
20
|
-218
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
123
|
123
|
123
|
123
|
123
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
147,738
|
148,101
|
150,211
|
150,584
|
58,347
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
114,316
|
114,316
|
114,320
|
150,211
|
54,211
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33,422
|
33,785
|
35,892
|
372
|
4,136
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
70
|
70
|
70
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
795,101
|
754,820
|
668,904
|
661,504
|
538,210
|