Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 434,680 641,452 599,789 425,830 433,851
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 157,425 46,117 56,654 23,237 18,295
1. Tiền 47,425 46,117 54,654 23,237 18,295
2. Các khoản tương đương tiền 110,000 0 2,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 2,500 3,300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 2,500 3,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134,030 164,717 158,739 83,016 119,290
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,331 73,326 69,222 63,193 47,706
2. Trả trước cho người bán 74,839 63,480 68,053 5,803 6,145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 47,195 28,245 21,798 14,355 65,773
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -334 -334 -334 -334 -334
IV. Tổng hàng tồn kho 128,140 393,936 354,020 297,794 274,825
1. Hàng tồn kho 129,546 395,342 355,426 299,200 276,231
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,406 -1,406 -1,406 -1,406 -1,406
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,084 36,681 30,375 19,282 18,141
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,378 7,061 6,024 4,106 3,511
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,706 29,620 24,351 15,174 14,629
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 2 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 141,171 153,649 155,031 243,074 227,654
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,302 2,513 2,562 2,531 2,579
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,302 2,513 2,562 2,531 2,579
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 122,196 134,150 135,998 137,089 121,057
1. Tài sản cố định hữu hình 122,181 134,143 135,995 110,629 94,597
- Nguyên giá 158,295 172,618 179,683 159,556 145,402
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,114 -38,475 -43,688 -48,927 -50,806
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15 7 3 26,460 26,460
- Nguyên giá 88 88 88 26,548 26,548
- Giá trị hao mòn lũy kế -73 -81 -85 -88 -88
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 609 0 0 30,411 30,411
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 609 0 0 30,411 30,411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16,064 16,987 16,471 73,043 73,607
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,064 16,987 16,471 14,677 16,710
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 58,366 56,897
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 575,850 795,101 754,820 668,904 661,504
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 109,391 327,220 286,576 198,480 190,708
I. Nợ ngắn hạn 109,391 327,220 286,576 198,480 190,708
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 26,000 259,359 180,535 142,180 95,423
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21,656 39,927 76,950 31,066 81,990
4. Người mua trả tiền trước 17,398 7,611 6,767 6,772 5,922
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 33,197 9,810 9,734 10,687 2,150
6. Phải trả người lao động 8,223 8,552 9,172 5,847 2,463
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 559 800 1,166 1,007 1,669
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,358 1,161 2,251 921 1,091
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 466,459 467,881 468,244 470,424 470,796
I. Vốn chủ sở hữu 466,459 467,881 468,244 470,424 470,796
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 320,000 320,000 320,000 320,000 320,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20 20 20 20 20
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 123 123 123 123 123
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 146,316 147,738 148,101 150,211 150,584
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,169 114,316 114,316 114,320 150,211
- LNST chưa phân phối kỳ này 128,148 33,422 33,785 35,892 372
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 70 70
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 575,850 795,101 754,820 668,904 661,504