|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
33,553
|
38,214
|
28,397
|
41,181
|
53,412
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
33,553
|
38,214
|
28,397
|
41,181
|
53,412
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
27,751
|
31,303
|
22,367
|
33,386
|
46,979
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,803
|
6,911
|
6,030
|
7,795
|
6,433
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
27
|
9
|
40
|
40
|
26
|
|
7. Chi phí tài chính
|
29
|
|
20
|
0
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
18
|
13
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,433
|
5,168
|
5,420
|
5,853
|
5,334
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,368
|
1,752
|
630
|
1,964
|
1,111
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
158
|
36
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
158
|
384
|
212
|
14
|
23
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-158
|
-226
|
-177
|
-14
|
-23
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,210
|
1,527
|
453
|
1,950
|
1,088
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
268
|
429
|
136
|
450
|
276
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
268
|
429
|
136
|
450
|
276
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
942
|
1,098
|
317
|
1,501
|
811
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
942
|
1,098
|
317
|
1,501
|
811
|