Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,553 38,214 28,397 41,181 53,412
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,553 38,214 28,397 41,181 53,412
4. Giá vốn hàng bán 27,751 31,303 22,367 33,386 46,979
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,803 6,911 6,030 7,795 6,433
6. Doanh thu hoạt động tài chính 27 9 40 40 26
7. Chi phí tài chính 29 20 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 29 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 18 13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,433 5,168 5,420 5,853 5,334
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,368 1,752 630 1,964 1,111
12. Thu nhập khác 158 36 0 0
13. Chi phí khác 158 384 212 14 23
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -158 -226 -177 -14 -23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,210 1,527 453 1,950 1,088
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 268 429 136 450 276
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 268 429 136 450 276
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 942 1,098 317 1,501 811
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 942 1,098 317 1,501 811