|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
350,334
|
444,764
|
393,817
|
381,961
|
368,508
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
350,334
|
444,764
|
393,817
|
381,961
|
368,508
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
300,827
|
393,415
|
356,117
|
339,031
|
315,573
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
49,507
|
51,349
|
37,700
|
42,931
|
52,935
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20
|
39
|
15
|
17
|
18
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,931
|
9,264
|
12,385
|
8,166
|
4,386
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,119
|
8,286
|
8,555
|
4,541
|
3,878
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,476
|
5,294
|
5,319
|
4,996
|
5,915
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,473
|
25,451
|
23,301
|
25,509
|
29,067
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,647
|
11,379
|
-3,290
|
4,277
|
13,585
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,302
|
451
|
4,726
|
1,450
|
235
|
|
13. Chi phí khác
|
371
|
207
|
388
|
711
|
274
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,931
|
245
|
4,338
|
739
|
-39
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,577
|
11,624
|
1,047
|
5,016
|
13,547
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,162
|
2,689
|
729
|
1,047
|
3,075
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-12
|
-331
|
-146
|
111
|
-348
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,149
|
2,358
|
583
|
1,157
|
2,728
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
11,428
|
9,266
|
464
|
3,858
|
10,819
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
11,428
|
9,266
|
464
|
3,858
|
10,819
|