Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 350,334 444,764 393,817 381,961 368,508
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 350,334 444,764 393,817 381,961 368,508
4. Giá vốn hàng bán 300,827 393,415 356,117 339,031 315,573
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 49,507 51,349 37,700 42,931 52,935
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20 39 15 17 18
7. Chi phí tài chính 10,931 9,264 12,385 8,166 4,386
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,119 8,286 8,555 4,541 3,878
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,476 5,294 5,319 4,996 5,915
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,473 25,451 23,301 25,509 29,067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,647 11,379 -3,290 4,277 13,585
12. Thu nhập khác 4,302 451 4,726 1,450 235
13. Chi phí khác 371 207 388 711 274
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,931 245 4,338 739 -39
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 14,577 11,624 1,047 5,016 13,547
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,162 2,689 729 1,047 3,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -12 -331 -146 111 -348
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,149 2,358 583 1,157 2,728
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 11,428 9,266 464 3,858 10,819
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 11,428 9,266 464 3,858 10,819