単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 245,276 173,712 197,916 816,512 120,461
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 1,044 17,752 825 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 245,276 172,668 180,164 815,688 120,461
4. Giá vốn hàng bán 216,241 142,914 153,598 786,215 95,642
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 29,035 29,754 26,566 29,473 24,820
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,198 4,433 6,767 5,569 4,898
7. Chi phí tài chính 1,091 889 791 572 342
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 88 7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,818 5,541 5,525 5,164 3,998
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,797 26,178 25,343 25,907 25,648
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,527 1,578 1,674 3,398 -271
12. Thu nhập khác 3,227 4,035 82 0 357
13. Chi phí khác 2,042 2,214 329 105 273
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,186 1,821 -247 -105 84
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,713 3,400 1,426 3,293 -187
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,209 1,233 1,276 1,039 1,006
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,209 1,233 1,276 1,039 1,006
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,504 2,167 150 2,253 -1,193
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,659 1,742 2,331 2,021 1,875
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -156 424 -2,180 233 -3,068