|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
726,051
|
25,759
|
21,720
|
34,303
|
38,680
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
825
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
725,226
|
25,759
|
21,720
|
34,303
|
38,680
|
|
Giá vốn hàng bán
|
712,787
|
19,834
|
15,408
|
31,133
|
29,267
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,439
|
5,925
|
6,312
|
3,170
|
9,413
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,240
|
691
|
1,537
|
1,586
|
1,084
|
|
Chi phí tài chính
|
197
|
207
|
245
|
51
|
39
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
88
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,085
|
1,507
|
901
|
742
|
848
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,440
|
5,873
|
6,431
|
5,127
|
8,018
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,958
|
-972
|
272
|
-1,164
|
1,593
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
213
|
144
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
70
|
|
|
0
|
273
|
|
Lợi nhuận khác
|
-70
|
213
|
144
|
0
|
-273
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,888
|
-759
|
416
|
-1,164
|
1,320
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
361
|
279
|
170
|
0
|
481
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
361
|
279
|
170
|
0
|
481
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,527
|
-1,038
|
245
|
-1,164
|
838
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
587
|
537
|
547
|
-100
|
966
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,940
|
-1,575
|
-302
|
-1,064
|
-128
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|