|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21,720
|
34,303
|
38,680
|
61,079
|
561,450
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
21,720
|
34,303
|
38,680
|
61,079
|
561,450
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,408
|
31,133
|
29,267
|
54,864
|
547,130
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,312
|
3,170
|
9,413
|
6,215
|
14,320
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,537
|
1,586
|
1,084
|
646
|
2,268
|
|
Chi phí tài chính
|
245
|
51
|
39
|
150
|
424
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
901
|
742
|
848
|
2,058
|
3,065
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,431
|
5,127
|
8,018
|
6,259
|
8,427
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
272
|
-1,164
|
1,593
|
-1,606
|
4,673
|
|
Thu nhập khác
|
144
|
0
|
|
125
|
|
|
Chi phí khác
|
|
0
|
273
|
0
|
4
|
|
Lợi nhuận khác
|
144
|
0
|
-273
|
125
|
-4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
416
|
-1,164
|
1,320
|
-1,481
|
4,669
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
170
|
0
|
481
|
|
346
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
170
|
0
|
481
|
0
|
346
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
245
|
-1,164
|
838
|
-1,481
|
4,322
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
547
|
-100
|
966
|
-973
|
1,640
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-302
|
-1,064
|
-128
|
-508
|
2,682
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|