単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21,720 34,303 38,680 61,079 561,450
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 21,720 34,303 38,680 61,079 561,450
Giá vốn hàng bán 15,408 31,133 29,267 54,864 547,130
Lợi nhuận gộp 6,312 3,170 9,413 6,215 14,320
Doanh thu hoạt động tài chính 1,537 1,586 1,084 646 2,268
Chi phí tài chính 245 51 39 150 424
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 901 742 848 2,058 3,065
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,431 5,127 8,018 6,259 8,427
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 272 -1,164 1,593 -1,606 4,673
Thu nhập khác 144 0 125
Chi phí khác 0 273 0 4
Lợi nhuận khác 144 0 -273 125 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 416 -1,164 1,320 -1,481 4,669
Chi phí thuế TNDN hiện hành 170 0 481 346
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 170 0 481 0 346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 245 -1,164 838 -1,481 4,322
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 547 -100 966 -973 1,640
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -302 -1,064 -128 -508 2,682
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0