単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,759 21,720 34,303 38,680 61,079
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 25,759 21,720 34,303 38,680 61,079
Giá vốn hàng bán 19,834 15,408 31,133 29,267 54,864
Lợi nhuận gộp 5,925 6,312 3,170 9,413 6,215
Doanh thu hoạt động tài chính 691 1,537 1,586 1,084 646
Chi phí tài chính 207 245 51 39 150
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,507 901 742 848 2,058
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,873 6,431 5,127 8,018 6,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -972 272 -1,164 1,593 -1,606
Thu nhập khác 213 144 0 125
Chi phí khác 0 273 0
Lợi nhuận khác 213 144 0 -273 125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -759 416 -1,164 1,320 -1,481
Chi phí thuế TNDN hiện hành 279 170 0 481
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 279 170 0 481 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,038 245 -1,164 838 -1,481
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 537 547 -100 966 -973
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,575 -302 -1,064 -128 -508
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0