単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 726,051 25,759 21,720 34,303 38,680
Các khoản giảm trừ doanh thu 825 0
Doanh thu thuần 725,226 25,759 21,720 34,303 38,680
Giá vốn hàng bán 712,787 19,834 15,408 31,133 29,267
Lợi nhuận gộp 12,439 5,925 6,312 3,170 9,413
Doanh thu hoạt động tài chính 1,240 691 1,537 1,586 1,084
Chi phí tài chính 197 207 245 51 39
Trong đó: Chi phí lãi vay 88 0
Chi phí bán hàng 2,085 1,507 901 742 848
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,440 5,873 6,431 5,127 8,018
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,958 -972 272 -1,164 1,593
Thu nhập khác 0 213 144 0
Chi phí khác 70 0 273
Lợi nhuận khác -70 213 144 0 -273
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,888 -759 416 -1,164 1,320
Chi phí thuế TNDN hiện hành 361 279 170 0 481
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 361 279 170 0 481
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,527 -1,038 245 -1,164 838
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 587 537 547 -100 966
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,940 -1,575 -302 -1,064 -128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)