単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 216,624 723,418 715,666 734,261 759,108
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,799 50,439 40,964 45,513 34,066
1. Tiền 11,017 21,542 6,951 10,347 5,911
2. Các khoản tương đương tiền 29,781 28,897 34,013 35,166 28,155
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 68,557 69,080 81,126 71,162 77,838
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,734 94,854 77,733 95,133 116,765
1. Phải thu khách hàng 89,536 81,666 71,531 84,838 103,700
2. Trả trước cho người bán 22,721 23,765 16,418 20,227 22,915
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,218 3,164 3,393 3,677 -13,609
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,741 -13,741 -13,609 -13,609 3,758
IV. Tổng hàng tồn kho 4,173 470,947 477,828 484,341 492,908
1. Hàng tồn kho 4,173 470,947 477,828 484,341 492,908
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,361 38,097 38,016 38,112 37,532
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 351 249 212 577 397
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,010 37,848 37,804 37,534 37,134
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 67,752 66,849 66,445 65,834 65,293
I. Các khoản phải thu dài hạn 67 77 67 67 22
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 67 77 67 67 22
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,087 41,370 41,180 40,750 40,354
1. Tài sản cố định hữu hình 42,087 41,370 41,180 40,750 40,354
- Nguyên giá 67,686 68,279 67,774 67,774 67,774
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,599 -26,910 -26,595 -27,024 -27,420
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 154 154 154 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -154 -154 -154 -154 -154
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,000 24,000 24,000 24,000 24,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 24,000 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 24,000 24,000 0 24,000 24,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,598 1,402 1,198 1,017 917
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,464 1,319 1,165 1,017 917
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 134 84 33 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 284,376 790,266 782,111 800,095 824,401
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57,193 565,470 558,172 575,318 601,101
I. Nợ ngắn hạn 49,866 560,296 552,998 572,076 599,916
1. Vay và nợ ngắn 0 350,000 350,000 350,000 350,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 24,530 121,627 20,671 30,541 58,791
4. Người mua trả tiền trước 5,151 67,154 162,805 170,083 177,493
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 515 1,748 1,368 1,902 407
6. Phải trả người lao động 3,117 4,942 4,303 7,787 1,597
7. Chi phí phải trả 5,172 1,907 714 1,420 1,209
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,096 12,143 12,638 9,952 9,676
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,327 5,174 5,174 3,242 1,185
1. Phải trả dài hạn người bán 6,606 4,674 4,674 2,742 810
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 721 500 500 500 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 227,182 224,796 223,939 224,777 223,300
I. Vốn chủ sở hữu 227,182 224,796 223,939 224,777 223,300
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,223 35,044 36,223 36,223 27,676
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 8,546
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -32,145 -32,768 -33,511 -33,638 -34,467
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 151 659 449 345 345
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 23,105 22,520 21,227 22,193 21,544
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 284,376 790,266 782,111 800,095 824,401