単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 248,635 221,758 825,395 259,819 734,261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 57,766 32,459 35,191 27,625 45,513
1. Tiền 16,615 17,520 18,287 12,941 10,347
2. Các khoản tương đương tiền 41,151 14,939 16,904 14,683 35,166
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 46,819 66,492 65,370 72,557 71,162
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 141,701 121,133 102,152 155,240 95,133
1. Phải thu khách hàng 136,842 111,600 96,903 144,754 84,838
2. Trả trước cho người bán 15,215 19,797 15,214 21,527 20,227
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,483 3,465 3,770 2,700 3,677
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,839 -13,730 -13,735 -13,741 -13,609
IV. Tổng hàng tồn kho 1,818 1,200 576,023 3,904 484,341
1. Hàng tồn kho 1,818 1,200 576,023 3,904 484,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 531 474 46,659 494 38,112
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 198 427 729 493 577
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 271 0 45,909 0 37,534
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 62 47 21 1 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 77,538 86,450 83,579 68,134 65,834
I. Các khoản phải thu dài hạn 66 45 67 50 67
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 66 45 67 50 67
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 49,286 45,552 43,973 42,280 40,750
1. Tài sản cố định hữu hình 47,219 45,552 43,973 42,280 40,750
- Nguyên giá 68,926 67,615 67,915 68,191 67,774
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,707 -22,063 -23,942 -25,911 -27,024
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,067 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,613 433 154 154 154
- Giá trị hao mòn lũy kế -546 -433 -154 -154 -154
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24,000 38,000 38,000 24,000 24,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 24,000 24,000 24,000 24,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,401 2,268 1,538 1,805 1,017
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,401 2,268 1,538 1,621 1,017
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 785 585 384 184 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 326,173 308,208 908,974 327,953 800,095
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96,290 78,122 680,731 100,039 575,318
I. Nợ ngắn hạn 78,900 65,296 670,039 93,087 572,076
1. Vay và nợ ngắn 0 0 432,000 18,222 350,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,736 35,267 84,927 19,193 30,541
4. Người mua trả tiền trước 2,343 6,728 127,963 4,943 170,083
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,012 1,787 1,871 4,521 1,902
6. Phải trả người lao động 3,775 3,434 5,821 6,133 7,787
7. Chi phí phải trả 4,377 5,511 5,679 29,011 1,420
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,393 12,215 11,523 10,516 9,952
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,390 12,826 10,692 6,952 3,242
1. Phải trả dài hạn người bán 17,390 12,826 10,471 6,606 2,742
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 346 500
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229,883 230,086 228,243 227,914 224,777
I. Vốn chủ sở hữu 229,883 230,086 228,243 227,914 224,777
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 35,044 35,044 35,044 35,044 36,223
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28,365 -28,075 -30,438 -30,570 -33,638
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 265 270 254 364 345
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 23,204 23,117 23,637 23,440 22,193
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 326,173 308,208 908,974 327,953 800,095