単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -759 416 -1,164 1,320 -1,481
2. Điều chỉnh cho các khoản -180 -2,340 -2,223 -230 -795
- Khấu hao TSCĐ 499 500 396 430 396
- Các khoản dự phòng -570 438
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 14 -15
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -687 -2,840 -2,063 -1,082 -1,191
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 7 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -939 -1,924 -3,387 1,090 -2,276
- Tăng, giảm các khoản phải thu 53,529 -31,327 16,836 -18,393 -21,190
- Tăng, giảm hàng tồn kho -270 -466,312 -6,882 -6,512 -8,567
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -25,370 156,291 -12,628 17,334 20,980
- Tăng giảm chi phí trả trước 299 -43 -248 221 306
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -96 -88
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,268 201 0 520 -1,268
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -163 0 161 -288
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,721 -343,114 -6,236 -5,741 -12,304
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -89 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 201
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,000 0 -2,477 -3,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 0 -1,000 10,598 62
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 687 2,830 -1,105 2,690 594
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,687 2,741 -4,582 10,288 858
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 350,000 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -18,222 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12 -1 1,342
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,234 349,999 1,342
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,174 9,627 -9,476 4,548 -11,447
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 27,625 40,799 50,439 40,964 45,513
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 14 0 1 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,799 50,439 40,964 45,513 34,066