TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
110,614
|
174,847
|
188,447
|
81,849
|
117,903
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,195
|
4,593
|
2,475
|
8,567
|
55,885
|
1. Tiền
|
2,195
|
4,593
|
2,475
|
8,567
|
25,995
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
29,890
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3,186
|
9,978
|
12,888
|
35,281
|
56,438
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
3,136
|
10,810
|
17,872
|
16,083
|
17,890
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-883
|
-8,534
|
-2,353
|
-4,002
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50
|
50
|
3,550
|
21,550
|
42,550
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
103,553
|
158,565
|
171,383
|
36,255
|
3,798
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,599
|
21,599
|
36,602
|
21,599
|
21,099
|
2. Trả trước cho người bán
|
557
|
477
|
692
|
693
|
792
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
144,368
|
198,761
|
196,161
|
76,035
|
43,479
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-62,972
|
-62,272
|
-62,072
|
-62,072
|
-61,572
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,218
|
1,232
|
1,218
|
1,218
|
1,218
|
1. Hàng tồn kho
|
26,168
|
26,182
|
26,168
|
26,168
|
26,168
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24,950
|
-24,950
|
-24,950
|
-24,950
|
-24,950
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
462
|
480
|
483
|
528
|
563
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
63
|
26
|
73
|
108
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
181
|
136
|
176
|
174
|
174
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
281
|
281
|
281
|
281
|
281
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
209,483
|
206,318
|
203,173
|
318,525
|
137,678
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,171
|
5,171
|
5,171
|
124,467
|
83,403
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
48,896
|
48,896
|
48,896
|
168,192
|
127,128
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-43,725
|
-43,725
|
-43,725
|
-43,725
|
-43,725
|
II. Tài sản cố định
|
2,244
|
1,603
|
1,144
|
651
|
158
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,244
|
1,603
|
1,144
|
651
|
158
|
- Nguyên giá
|
3,177
|
3,177
|
3,224
|
3,224
|
3,224
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-933
|
-1,574
|
-2,080
|
-2,573
|
-3,066
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
95
|
95
|
95
|
95
|
95
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
4,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
165,859
|
182,814
|
185,488
|
180,979
|
33,135
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
4,811
|
5,521
|
6,250
|
1,293
|
1,293
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
161,048
|
177,293
|
179,239
|
179,687
|
31,842
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31,706
|
16,730
|
11,370
|
12,428
|
20,890
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
490
|
490
|
490
|
490
|
840
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
39,464
|
24,464
|
24,464
|
25,352
|
33,465
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8,248
|
-8,224
|
-13,584
|
-13,415
|
-13,415
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3
|
0
|
0
|
0
|
92
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
|
0
|
0
|
0
|
92
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
320,096
|
381,166
|
391,621
|
400,374
|
255,581
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83,607
|
140,430
|
155,397
|
155,586
|
27,773
|
I. Nợ ngắn hạn
|
83,607
|
140,430
|
155,397
|
155,586
|
27,773
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10
|
49
|
32
|
10
|
17
|
4. Người mua trả tiền trước
|
79,793
|
136,293
|
151,293
|
151,293
|
1,293
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
103
|
75
|
27
|
139
|
22,781
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
265
|
354
|
465
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
85
|
85
|
70
|
79
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,835
|
2,859
|
2,808
|
2,813
|
2,852
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
866
|
804
|
797
|
797
|
752
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
236,489
|
240,735
|
236,224
|
244,787
|
227,808
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
236,489
|
240,735
|
236,224
|
244,787
|
227,808
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373,500
|
373,500
|
373,500
|
373,500
|
373,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,790
|
2,790
|
2,790
|
2,790
|
2,790
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,547
|
-3,547
|
-3,547
|
-3,547
|
-3,547
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,300
|
7,300
|
7,300
|
7,300
|
7,300
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-143,555
|
-139,309
|
-143,820
|
-135,257
|
-152,236
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-144,396
|
-143,555
|
-139,309
|
-143,820
|
-135,257
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
841
|
4,246
|
-4,511
|
8,563
|
-16,980
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
320,096
|
381,166
|
391,621
|
400,374
|
255,581
|