Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 370.423 496.299 395.826 262.374 162.174
2. Điều chỉnh cho các khoản 314.977 308.533 297.919 274.285 276.556
- Khấu hao TSCĐ 241.014 213.980 269.229 311.600 272.037
- Các khoản dự phòng 70.269 82.168 20.244 -87.471 -14.155
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5.723 -25.174 -4.150 2.576 18.004
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -48.819 -36.654 -68.799 -81.551 -97.459
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 47.130 45.385 66.455 110.857 82.910
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 11.107 28.828 14.939 18.274 15.218
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 685.400 804.832 693.745 536.658 438.729
- Tăng, giảm các khoản phải thu -321.428 -846.722 -584.927 28.166 -12.552
- Tăng, giảm hàng tồn kho -191.249 94.206 31.110 -232.269 -201.697
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 217.044 1.132.528 -227.231 45.077 26.418
- Tăng giảm chi phí trả trước 45.460 -64.632 27.894 -60.824 -144.848
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -14.397 -17.926 -30.284 -66.181 -21.466
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -79.496 -114.480 -138.272 -79.932 -32.122
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -96.150 96.150 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 65.601 -140.073 -62.162 -32.089 -24.106
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 310.786 943.882 -290.128 138.608 28.356
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1.861.244 -568.759 -328.731 -473.185 -934.424
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 716 0 3.791 508
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -151 -634.280 -1.603.545 330.057 -931.330
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 319.315 590.945 596.348 -108.944 1.195.664
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -7.197 7.197 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11.573 25.847 148.673 50.502 60.804
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.537.704 -578.334 -1.187.256 -197.778 -608.778
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1.483.894 461.931 1.330.984 215.399 1.222.620
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -541.041 -141.016 -259.537 -263.291 -430.111
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 4.336
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 942.853 49.211 1.071.447 -47.892 796.844
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -284.066 414.759 -405.936 -107.063 216.423
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.672.152 1.403.165 1.821.274 1.426.897 1.317.337
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 15.079 5.450 11.559 -2.498 -19.793
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.403.165 1.823.374 1.426.897 1.317.337 1.513.966