|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,244,140
|
13,384,013
|
14,661,052
|
20,354,972
|
27,339,210
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,276,946
|
6,888,445
|
7,951,712
|
12,621,547
|
17,780,887
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,967,195
|
6,495,568
|
6,709,340
|
7,733,425
|
9,558,323
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,913,737
|
5,438,232
|
5,672,641
|
6,783,134
|
8,165,417
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,053,458
|
1,057,336
|
1,036,699
|
950,291
|
1,392,906
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
843,206
|
935,011
|
1,329,559
|
1,311,312
|
1,419,041
|
|
7. Chi phí tài chính
|
117,022
|
232,567
|
394,518
|
435,830
|
527,752
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,694
|
15,868
|
32,882
|
31,745
|
48,947
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
668,992
|
660,116
|
721,369
|
713,052
|
835,121
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,110,649
|
1,099,664
|
1,250,371
|
1,112,722
|
1,449,073
|
|
12. Thu nhập khác
|
4,272
|
43,655
|
92,815
|
127,222
|
192,320
|
|
13. Chi phí khác
|
15,974
|
36,518
|
89,998
|
123,890
|
185,429
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11,702
|
7,137
|
2,817
|
3,332
|
6,891
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,098,947
|
1,106,801
|
1,253,188
|
1,116,054
|
1,455,964
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
225,092
|
203,717
|
233,016
|
231,289
|
299,350
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,462
|
27,643
|
-1,700
|
-2,662
|
7,773
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
222,630
|
231,359
|
231,317
|
228,627
|
307,123
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
876,317
|
875,441
|
1,021,872
|
887,427
|
1,148,841
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
40,353
|
39,287
|
49,003
|
36,815
|
48,737
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
835,964
|
836,154
|
972,869
|
850,612
|
1,100,104
|