Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,036,141 1,104,869 1,109,361 1,253,188 1,116,054
2. Điều chỉnh cho các khoản -395,041 -431,182 -131,164 -564,235 -33,789
- Khấu hao TSCĐ 84,304 75,285 75,699 86,035 85,825
- Các khoản dự phòng 179,988 126,737 654,867 405,096 920,614
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 9,799 10,071 14,031 28,550 30,675
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -669,984 -645,968 -891,629 -1,116,799 -1,102,648
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 852 2,694 15,868 32,882 31,745
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 641,099 673,688 978,197 688,953 1,082,265
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,505 -6,581 -903,134 396,706 -80,822
- Tăng, giảm hàng tồn kho 103 -207 -1,256 948 -1,506
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 588,734 -1,070,972 203,402 -458,277 575,909
- Tăng giảm chi phí trả trước -110,822 -95,917 -228,989 9,630 -144,074
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -808,238 961,044 -720,663 688,702 500,679
- Tiền lãi vay phải trả -852 -5,895 -26,036 -32,882 -31,609
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -201,252 -238,024 -182,998 -225,297 -265,241
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,004 0 -22,772 -37,506 -31,416
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 98,264 217,134 -904,248 1,030,978 1,604,185
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -51,730 -13,678 -22,632 -48,852 -42,284
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 509 568 354,755 332 138
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,550,125 -6,995,439 -8,074,562 -12,014,836 -14,090,111
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 8,289,651 6,037,359 8,896,418 10,360,794 11,697,989
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -14,440 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 82,700 0 0 17,084
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 627,275 645,359 1,159,601 871,639 882,195
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,315,579 -257,571 2,313,580 -830,922 -1,534,989
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 17,097 25,990
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -233,228 498,474 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 451,799 1,045,058 1,682,985 1,915,550
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -12,637 -326,188 -1,243,551 -1,711,983 -1,715,550
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -516,398 -710,271 -803,146 -736,681 -780,080
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -762,263 -86,186 -1,001,639 -748,583 -554,090
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 651,580 -126,623 407,693 -548,526 -484,895
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 492,709 1,143,601 1,015,036 1,423,600 877,163
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -687 -1,943 871 2,090 -3,476
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,143,601 1,015,036 1,423,600 877,163 388,793