Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185 54 21 13 77
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 185 54 21 13 77
4. Giá vốn hàng bán 104 13 81
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 81 41 21 13 -4
6. Doanh thu hoạt động tài chính 82 1 0 1 0
7. Chi phí tài chính -9 315 15 13
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 488 1.803 1.551 1.521 1.203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -316 -1.761 -1.845 -1.522 -1.221
12. Thu nhập khác 18
13. Chi phí khác 10 2 10 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 -2 -10 10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -316 -1.771 -1.847 -1.532 -1.210
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -316 -1.771 -1.847 -1.532 -1.210
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -316 -1.771 -1.847 -1.532 -1.210