Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13 77 145 2.054 2.564
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13 77 145 2.054 2.564
4. Giá vốn hàng bán 81 224 1.962 2.233
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13 -4 -79 93 330
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 15 13 0 16
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.521 1.203 -134 1.492 1.196
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.522 -1.221 54 -1.415 -866
12. Thu nhập khác 18 1.740 1.798 2.432
13. Chi phí khác 10 8 1.155 0 313
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -10 10 584 1.798 2.118
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.532 -1.210 639 383 1.253
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.532 -1.210 639 383 1.253
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.532 -1.210 639 383 1.253