|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
21
|
13
|
77
|
145
|
2,054
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
21
|
13
|
77
|
145
|
2,054
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
|
81
|
224
|
1,962
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
21
|
13
|
-4
|
-79
|
93
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
315
|
15
|
13
|
0
|
16
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,551
|
1,521
|
1,203
|
-134
|
1,492
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,845
|
-1,522
|
-1,221
|
54
|
-1,415
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
|
18
|
1,740
|
1,798
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
10
|
8
|
1,155
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-10
|
10
|
584
|
1,798
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1,847
|
-1,532
|
-1,210
|
639
|
383
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1,847
|
-1,532
|
-1,210
|
639
|
383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1,847
|
-1,532
|
-1,210
|
639
|
383
|