Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 21 13 77 145 2,054
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 21 13 77 145 2,054
4. Giá vốn hàng bán 81 224 1,962
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 21 13 -4 -79 93
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 0
7. Chi phí tài chính 315 15 13 0 16
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,551 1,521 1,203 -134 1,492
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,845 -1,522 -1,221 54 -1,415
12. Thu nhập khác 18 1,740 1,798
13. Chi phí khác 2 10 8 1,155 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 -10 10 584 1,798
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1,847 -1,532 -1,210 639 383
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1,847 -1,532 -1,210 639 383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1,847 -1,532 -1,210 639 383