|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
24,926,122
|
25,420,698
|
28,767,050
|
27,017,868
|
28,951,416
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,331,135
|
12,676,864
|
12,469,255
|
11,584,691
|
11,434,382
|
|
1. Tiền
|
8,047,259
|
8,989,824
|
9,134,061
|
4,426,972
|
7,994,375
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,283,877
|
3,687,040
|
3,335,194
|
7,157,719
|
3,440,007
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,186,926
|
4,358,330
|
4,499,584
|
4,274,965
|
4,578,646
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,186,926
|
4,358,330
|
4,499,584
|
4,274,965
|
4,578,646
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,767,729
|
6,378,980
|
8,256,846
|
7,303,255
|
9,149,673
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,161,317
|
3,728,517
|
5,408,589
|
4,415,724
|
5,679,126
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
890,398
|
1,302,632
|
1,401,605
|
1,169,660
|
1,082,200
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
1,079,979
|
622,955
|
881,366
|
1,115,629
|
1,714,335
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
959,505
|
1,160,850
|
1,031,721
|
811,893
|
935,135
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-323,469
|
-435,973
|
-466,434
|
-209,651
|
-261,124
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,044,996
|
1,386,910
|
2,938,843
|
3,233,783
|
3,090,586
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,057,209
|
1,399,123
|
2,946,567
|
3,249,347
|
3,106,150
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12,213
|
-12,213
|
-7,724
|
-15,564
|
-15,564
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
595,336
|
619,613
|
602,523
|
621,173
|
698,128
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
62,931
|
79,114
|
71,461
|
67,304
|
59,193
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
530,062
|
537,996
|
528,732
|
552,638
|
430,926
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,343
|
2,504
|
2,330
|
1,231
|
4,867
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
203,141
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,282,334
|
10,312,412
|
10,425,068
|
11,548,021
|
11,778,684
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
121,079
|
30,794
|
30,387
|
30,535
|
30,536
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
121,079
|
30,794
|
30,387
|
30,535
|
30,536
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,620,585
|
3,554,556
|
3,466,893
|
4,777,191
|
4,895,044
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,558,776
|
3,492,072
|
3,406,154
|
4,705,169
|
4,817,957
|
|
- Nguyên giá
|
14,032,791
|
14,217,348
|
14,406,443
|
15,853,999
|
16,155,639
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,474,015
|
-10,725,276
|
-11,000,288
|
-11,148,830
|
-11,337,683
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
61,809
|
62,484
|
60,739
|
72,022
|
77,087
|
|
- Nguyên giá
|
199,545
|
202,032
|
202,231
|
201,762
|
209,839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-137,735
|
-139,549
|
-141,492
|
-129,740
|
-132,752
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
158,476
|
157,292
|
156,108
|
154,924
|
153,741
|
|
- Nguyên giá
|
229,281
|
229,281
|
229,281
|
229,281
|
229,281
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,805
|
-71,989
|
-73,173
|
-74,356
|
-75,540
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
470,529
|
481,938
|
608,033
|
462,167
|
506,459
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
69,816
|
21,333
|
21,333
|
21,333
|
21,333
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
400,713
|
460,604
|
586,699
|
440,834
|
485,125
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,733,866
|
4,892,574
|
4,910,165
|
4,872,966
|
4,881,797
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,721,127
|
4,879,832
|
4,897,423
|
4,866,722
|
4,880,053
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,261
|
-1,258
|
-1,258
|
-1,255
|
-1,256
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11,000
|
11,000
|
11,000
|
4,500
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,177,799
|
1,195,258
|
1,253,481
|
1,250,237
|
1,311,108
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
775,989
|
770,699
|
747,307
|
686,042
|
650,806
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
367,113
|
396,367
|
478,522
|
532,110
|
627,203
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
34,697
|
28,192
|
27,652
|
32,085
|
33,100
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
35,208,456
|
35,733,109
|
39,192,118
|
38,565,889
|
40,730,100
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
20,174,014
|
20,669,794
|
23,794,249
|
22,356,993
|
24,053,840
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
14,664,845
|
14,770,138
|
17,640,179
|
16,334,875
|
18,378,077
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
826,710
|
874,157
|
855,051
|
189,478
|
554,145
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3,176,966
|
3,917,406
|
5,001,365
|
6,956,889
|
5,281,832
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
568,832
|
524,364
|
675,064
|
637,047
|
1,468,663
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
153,473
|
173,356
|
252,549
|
310,028
|
267,211
|
|
6. Phải trả người lao động
|
597,785
|
1,042,995
|
1,307,212
|
1,357,630
|
948,784
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,197,325
|
5,694,710
|
7,150,228
|
5,172,832
|
7,240,380
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
1,431,750
|
591,536
|
848,424
|
245,455
|
272,131
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
31,673
|
13,834
|
8,796
|
138,346
|
13,245
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
683,297
|
690,171
|
366,882
|
394,319
|
434,056
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
381,773
|
390,101
|
384,375
|
103,259
|
659,808
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
615,262
|
857,508
|
790,232
|
829,593
|
697,823
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,509,169
|
5,899,656
|
6,154,070
|
6,022,119
|
5,675,763
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,704,644
|
1,628,141
|
1,591,041
|
1,387,311
|
825,828
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
842,998
|
780,300
|
791,851
|
777,498
|
768,259
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
754,545
|
799,243
|
785,499
|
641,199
|
611,133
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,028,391
|
2,514,423
|
2,809,616
|
3,039,343
|
3,296,139
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
176,876
|
175,975
|
175,074
|
171,421
|
170,575
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1,715
|
1,574
|
988
|
5,348
|
3,829
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
15,034,442
|
15,063,316
|
15,397,869
|
16,208,895
|
16,676,259
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
15,034,442
|
15,063,316
|
15,397,869
|
16,208,895
|
16,676,259
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,779,663
|
4,779,663
|
4,779,663
|
5,114,201
|
5,114,201
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
39,617
|
39,617
|
39,617
|
39,617
|
39,617
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
349,935
|
349,935
|
349,935
|
50,971
|
50,971
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
527,783
|
596,767
|
628,463
|
590,283
|
608,271
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,795,997
|
4,238,462
|
4,238,462
|
4,300,217
|
4,300,217
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,405,564
|
3,997,068
|
4,316,328
|
4,927,441
|
5,367,047
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,081,757
|
3,316,099
|
3,316,099
|
3,128,326
|
4,956,329
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
323,807
|
680,969
|
1,000,229
|
1,799,115
|
410,718
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1,135,883
|
1,061,803
|
1,045,401
|
1,186,165
|
1,195,935
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
35,208,456
|
35,733,109
|
39,192,118
|
38,565,889
|
40,730,100
|