Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 16.653.046 17.380.139 23.880.410 24.926.122 25.420.698
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.946.700 8.232.414 11.421.530 12.331.135 12.676.864
1. Tiền 6.213.663 6.439.653 7.137.281 8.047.259 8.989.824
2. Các khoản tương đương tiền 733.037 1.792.761 4.284.249 4.283.877 3.687.040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2.992.225 3.256.345 3.886.136 4.186.926 4.358.330
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2.992.225 3.256.345 3.886.136 4.186.926 4.358.330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.551.969 4.256.497 6.148.439 5.767.729 6.378.980
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.910.303 2.793.820 4.708.677 3.161.317 3.728.517
2. Trả trước cho người bán 403.660 387.786 503.578 890.398 1.302.632
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 368.222 0 241.276 1.079.979 622.955
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.450 362.960 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 983.934 839.011 835.703 959.505 1.160.850
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -117.600 -127.079 -140.795 -323.469 -435.973
IV. Tổng hàng tồn kho 1.522.277 949.477 1.923.653 2.044.996 1.386.910
1. Hàng tồn kho 1.528.225 955.426 1.935.867 2.057.209 1.399.123
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.948 -5.948 -12.213 -12.213 -12.213
V. Tài sản ngắn hạn khác 639.875 685.406 500.651 595.336 619.613
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 43.784 42.697 49.690 62.931 79.114
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 591.373 640.699 449.579 530.062 537.996
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4.718 2.009 1.382 2.343 2.504
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.279.227 9.962.316 10.193.457 10.282.334 10.312.412
I. Các khoản phải thu dài hạn 126.825 93.823 93.748 121.079 30.794
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 126.825 93.823 93.748 121.079 30.794
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.666.873 3.582.716 3.587.785 3.620.585 3.554.556
1. Tài sản cố định hữu hình 3.604.844 3.522.582 3.525.965 3.558.776 3.492.072
- Nguyên giá 13.764.440 13.817.099 13.956.383 14.032.791 14.217.348
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.159.595 -10.294.517 -10.430.418 -10.474.015 -10.725.276
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 62.029 60.135 61.820 61.809 62.484
- Nguyên giá 194.385 194.537 198.039 199.545 202.032
- Giá trị hao mòn lũy kế -132.356 -134.402 -136.220 -137.735 -139.549
III. Bất động sản đầu tư 162.027 160.844 159.660 158.476 157.292
- Nguyên giá 229.281 229.281 229.281 229.281 229.281
- Giá trị hao mòn lũy kế -67.253 -68.437 -69.621 -70.805 -71.989
IV. Tài sản dở dang dài hạn 253.859 246.769 429.711 470.529 481.938
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 69.816 69.816 69.816 69.816 21.333
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 184.043 176.953 359.895 400.713 460.604
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4.968.623 4.780.452 4.721.615 4.733.866 4.892.574
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.966.834 4.778.593 4.719.803 4.721.127 4.879.832
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.211 -1.140 -1.188 -1.261 -1.258
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 11.000 11.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.101.019 1.097.712 1.200.937 1.177.799 1.195.258
1. Chi phí trả trước dài hạn 807.781 768.439 784.535 775.989 770.699
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 260.373 298.840 386.715 367.113 396.367
3. Tài sản dài hạn khác 32.865 30.432 29.687 34.697 28.192
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 26.932.272 27.342.455 34.073.867 35.208.456 35.733.109
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 12.987.970 13.400.790 19.183.634 20.174.014 20.669.794
I. Nợ ngắn hạn 9.400.374 9.038.784 13.666.439 14.664.845 14.770.138
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.364.529 1.305.403 869.214 826.710 874.157
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.435.031 3.103.557 4.654.981 3.176.966 3.917.406
4. Người mua trả tiền trước 134.563 279.119 345.599 568.832 524.364
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143.382 147.451 406.802 153.473 173.356
6. Phải trả người lao động 509.413 501.470 863.596 597.785 1.042.995
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.238.538 2.167.297 4.668.040 6.197.325 5.694.710
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 1.659 12.609 184.744 1.431.750 591.536
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 18.339 26.359 166.368 31.673 13.834
11. Phải trả ngắn hạn khác 771.903 705.158 647.064 683.297 690.171
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 66.131 130.500 153.292 381.773 390.101
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 716.887 659.861 706.738 615.262 857.508
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.587.596 4.362.006 5.517.195 5.509.169 5.899.656
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 25 25 8 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 831.058 1.422.770 1.857.843 1.704.644 1.628.141
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 499.608 674.272 790.109 842.998 780.300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 667.191 648.464 739.277 754.545 799.243
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.404.381 1.433.247 1.950.335 2.028.391 2.514.423
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 182.331 181.430 177.777 176.876 175.975
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 3.003 1.798 1.846 1.715 1.574
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13.944.302 13.941.665 14.890.233 15.034.442 15.063.316
I. Vốn chủ sở hữu 13.944.302 13.941.665 14.890.233 15.034.442 15.063.316
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4.779.663 4.779.663 4.779.663 4.779.663 4.779.663
2. Thặng dư vốn cổ phần 39.617 39.617 39.617 39.617 39.617
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 349.935 349.935
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 703.052 519.035 515.407 527.783 596.767
8. Quỹ đầu tư phát triển 3.795.997 3.795.997 3.795.997 3.795.997 4.238.462
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.942.407 4.068.663 4.193.891 4.405.564 3.997.068
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.463.968 3.463.968 3.045.815 4.081.757 3.316.099
- LNST chưa phân phối kỳ này 478.439 604.695 1.148.076 323.807 680.969
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 683.566 738.690 1.565.658 1.135.883 1.061.803
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 26.932.272 27.342.455 34.073.867 35.208.456 35.733.109