|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
23.880.410
|
24.926.122
|
25.420.698
|
28.767.050
|
27.017.868
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11.421.530
|
12.331.135
|
12.676.864
|
12.469.255
|
11.584.691
|
|
1. Tiền
|
7.137.281
|
8.047.259
|
8.989.824
|
9.134.061
|
4.426.972
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.284.249
|
4.283.877
|
3.687.040
|
3.335.194
|
7.157.719
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.886.136
|
4.186.926
|
4.358.330
|
4.499.584
|
4.274.965
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.886.136
|
4.186.926
|
4.358.330
|
4.499.584
|
4.274.965
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6.148.439
|
5.767.729
|
6.378.980
|
8.256.846
|
7.303.255
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4.708.677
|
3.161.317
|
3.728.517
|
5.408.589
|
4.415.724
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
503.578
|
890.398
|
1.302.632
|
1.401.605
|
1.169.660
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
241.276
|
1.079.979
|
622.955
|
881.366
|
1.115.629
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
835.703
|
959.505
|
1.160.850
|
1.031.721
|
811.893
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-140.795
|
-323.469
|
-435.973
|
-466.434
|
-209.651
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.923.653
|
2.044.996
|
1.386.910
|
2.938.843
|
3.233.783
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.935.867
|
2.057.209
|
1.399.123
|
2.946.567
|
3.249.347
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-12.213
|
-12.213
|
-12.213
|
-7.724
|
-15.564
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
500.651
|
595.336
|
619.613
|
602.523
|
621.173
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
49.690
|
62.931
|
79.114
|
71.461
|
67.304
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
449.579
|
530.062
|
537.996
|
528.732
|
552.638
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.382
|
2.343
|
2.504
|
2.330
|
1.231
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10.193.457
|
10.282.334
|
10.312.412
|
10.425.068
|
11.548.021
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
93.748
|
121.079
|
30.794
|
30.387
|
30.535
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
93.748
|
121.079
|
30.794
|
30.387
|
30.535
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.587.785
|
3.620.585
|
3.554.556
|
3.466.893
|
4.777.191
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.525.965
|
3.558.776
|
3.492.072
|
3.406.154
|
4.705.169
|
|
- Nguyên giá
|
13.956.383
|
14.032.791
|
14.217.348
|
14.406.443
|
15.853.999
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.430.418
|
-10.474.015
|
-10.725.276
|
-11.000.288
|
-11.148.830
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
61.820
|
61.809
|
62.484
|
60.739
|
72.022
|
|
- Nguyên giá
|
198.039
|
199.545
|
202.032
|
202.231
|
201.762
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-136.220
|
-137.735
|
-139.549
|
-141.492
|
-129.740
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
159.660
|
158.476
|
157.292
|
156.108
|
154.924
|
|
- Nguyên giá
|
229.281
|
229.281
|
229.281
|
229.281
|
229.281
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.621
|
-70.805
|
-71.989
|
-73.173
|
-74.356
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
429.711
|
470.529
|
481.938
|
608.033
|
462.167
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
69.816
|
69.816
|
21.333
|
21.333
|
21.333
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
359.895
|
400.713
|
460.604
|
586.699
|
440.834
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.721.615
|
4.733.866
|
4.892.574
|
4.910.165
|
4.872.966
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.719.803
|
4.721.127
|
4.879.832
|
4.897.423
|
4.866.722
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.188
|
-1.261
|
-1.258
|
-1.258
|
-1.255
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
11.000
|
11.000
|
11.000
|
4.500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.200.937
|
1.177.799
|
1.195.258
|
1.253.481
|
1.250.237
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
784.535
|
775.989
|
770.699
|
747.307
|
686.042
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
386.715
|
367.113
|
396.367
|
478.522
|
532.110
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
29.687
|
34.697
|
28.192
|
27.652
|
32.085
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
34.073.867
|
35.208.456
|
35.733.109
|
39.192.118
|
38.565.889
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
19.183.634
|
20.174.014
|
20.669.794
|
23.794.249
|
22.356.993
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
13.666.439
|
14.664.845
|
14.770.138
|
17.640.179
|
16.334.875
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
869.214
|
826.710
|
874.157
|
855.051
|
189.478
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.654.981
|
3.176.966
|
3.917.406
|
5.001.365
|
6.956.889
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
345.599
|
568.832
|
524.364
|
675.064
|
637.047
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
406.802
|
153.473
|
173.356
|
252.549
|
310.028
|
|
6. Phải trả người lao động
|
863.596
|
597.785
|
1.042.995
|
1.307.212
|
1.357.630
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.668.040
|
6.197.325
|
5.694.710
|
7.150.228
|
5.172.832
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
184.744
|
1.431.750
|
591.536
|
848.424
|
245.455
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
166.368
|
31.673
|
13.834
|
8.796
|
138.346
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
647.064
|
683.297
|
690.171
|
366.882
|
394.319
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
153.292
|
381.773
|
390.101
|
384.375
|
103.259
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
706.738
|
615.262
|
857.508
|
790.232
|
829.593
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.517.195
|
5.509.169
|
5.899.656
|
6.154.070
|
6.022.119
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.857.843
|
1.704.644
|
1.628.141
|
1.591.041
|
1.387.311
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
790.109
|
842.998
|
780.300
|
791.851
|
777.498
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
739.277
|
754.545
|
799.243
|
785.499
|
641.199
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.950.335
|
2.028.391
|
2.514.423
|
2.809.616
|
3.039.343
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
177.777
|
176.876
|
175.975
|
175.074
|
171.421
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
1.846
|
1.715
|
1.574
|
988
|
5.348
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
14.890.233
|
15.034.442
|
15.063.316
|
15.397.869
|
16.208.895
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
14.890.233
|
15.034.442
|
15.063.316
|
15.397.869
|
16.208.895
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4.779.663
|
4.779.663
|
4.779.663
|
4.779.663
|
5.114.201
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
39.617
|
39.617
|
39.617
|
39.617
|
39.617
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
349.935
|
349.935
|
349.935
|
50.971
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
515.407
|
527.783
|
596.767
|
628.463
|
590.283
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.795.997
|
3.795.997
|
4.238.462
|
4.238.462
|
4.300.217
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.193.891
|
4.405.564
|
3.997.068
|
4.316.328
|
4.927.441
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.045.815
|
4.081.757
|
3.316.099
|
3.316.099
|
3.128.326
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.148.076
|
323.807
|
680.969
|
1.000.229
|
1.799.115
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.565.658
|
1.135.883
|
1.061.803
|
1.045.401
|
1.186.165
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
34.073.867
|
35.208.456
|
35.733.109
|
39.192.118
|
38.565.889
|