Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2.410 -5.683 -21.568 33.976 -8.654
2. Điều chỉnh cho các khoản -7.706 39.973 13.682 17.317 19.154
- Khấu hao TSCĐ 10.895 11.437 8.944 10.349 10.200
- Các khoản dự phòng -3.683 21.889 7.317 3.137 7.123
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -12.933 10.235 0 143 -498
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8.795 -10.919 -10.291 -4.305 -5.432
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8.231 9.013 7.712 7.992 8.261
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -1.421 -1.683 2 -500
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5.296 34.290 -7.886 51.294 10.501
- Tăng, giảm các khoản phải thu 681.865 -9.791 -189.430 -469.810 17.689
- Tăng, giảm hàng tồn kho -21.299 70.754 -86.850 493.598 55.761
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -115.054 8.707 58.262 36.300 -83.457
- Tăng giảm chi phí trả trước 4.826 4.991 1.777 2.462 -3.290
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 441 -1.168 962 -274 -464
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10 -126 -38 -162
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 951 1.040 1.656 22.709 1.076
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -560 -1.002 -958 -643 -5.114
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 545.865 107.695 -222.466 135.598 -7.460
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.006 1.889 5.748 -122 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 727 53 -181 0 1.688
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -22.820 -5.020 -35.819 -721.530 -56.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4.600 -4.100 -21.541 22.440 44.800
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.459 9.329 10.969 -9.218 2.604
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -13.027 2.152 -40.824 -708.429 -7.308
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5.650 7.078 -1.000 73.627 158.055
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8.566 -17.206 477 -30.737 -17.912
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2.916 -10.128 -523 42.891 140.143
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 529.921 99.718 -263.814 -529.941 125.375
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 433.474 976.328 1.055.360 791.547 216.258
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 12.933 -11.270 0 11 498
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 976.328 1.064.777 791.547 261.617 342.131