単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 90,473 2,410 -5,683 -21,568 33,976
2. Điều chỉnh cho các khoản -51,508 -7,706 39,973 13,682 17,317
- Khấu hao TSCĐ 10,243 10,895 11,437 8,944 10,349
- Các khoản dự phòng -65,385 -3,683 21,889 7,317 3,137
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8,008 -12,933 10,235 0 143
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,623 -8,795 -10,919 -10,291 -4,305
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 8,695 8,231 9,013 7,712 7,992
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -447 -1,421 -1,683 2
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 38,965 -5,296 34,290 -7,886 51,294
- Tăng, giảm các khoản phải thu 56,452 681,865 -9,791 -189,430 -469,810
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,336 -21,299 70,754 -86,850 493,598
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 116,222 -115,054 8,707 58,262 36,300
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,811 4,826 4,991 1,777 2,462
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -459 441 -1,168 962 -274
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -10 -126 -38
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 30 951 1,040 1,656 22,709
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8 -560 -1,002 -958 -643
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 215,349 545,865 107,695 -222,466 135,598
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -40,575 2,006 1,889 5,748 -122
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,511 727 53 -181 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -22,820 -5,020 -35,819 -721,530
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 4,600 -4,100 -21,541 22,440
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,189 2,459 9,329 10,969 -9,218
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -40,875 -13,027 2,152 -40,824 -708,429
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 13,793 5,650 7,078 -1,000 73,627
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -22,391 -8,566 -17,206 477 -30,737
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,598 -2,916 -10,128 -523 42,891
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 165,876 529,921 99,718 -263,814 -529,941
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 266,859 433,474 976,328 1,055,360 791,547
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -508 12,933 -11,270 0 11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 432,227 976,328 1,064,777 791,547 261,617