TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
245.753
|
188.361
|
175.253
|
135.206
|
148.580
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
79.716
|
32.607
|
23.963
|
24.660
|
27.896
|
1. Tiền
|
6.564
|
4.299
|
4.399
|
7.660
|
2.896
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
73.151
|
28.307
|
19.564
|
17.000
|
25.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.677
|
18.918
|
18.918
|
21.796
|
25.486
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
21.796
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.677
|
18.918
|
18.918
|
0
|
25.486
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81.185
|
76.424
|
61.007
|
29.368
|
37.267
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
77.149
|
73.445
|
65.138
|
32.906
|
27.515
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.433
|
8.886
|
2.058
|
2.187
|
1.927
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.979
|
6.467
|
4.978
|
4.442
|
23.844
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12.375
|
-12.375
|
-11.167
|
-10.167
|
-16.019
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
66.882
|
57.316
|
67.820
|
57.381
|
56.170
|
1. Hàng tồn kho
|
66.882
|
57.316
|
67.820
|
57.381
|
56.170
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.293
|
3.097
|
3.546
|
2.001
|
1.761
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
186
|
8
|
15
|
9
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
286
|
2.270
|
2.711
|
1.992
|
1.761
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
820
|
820
|
820
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
89.612
|
92.553
|
80.988
|
76.354
|
54.367
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.655
|
16.994
|
19.808
|
18.134
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.655
|
16.994
|
19.808
|
18.134
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
46.446
|
44.242
|
45.401
|
42.841
|
40.282
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42.439
|
40.252
|
41.428
|
38.885
|
36.337
|
- Nguyên giá
|
47.061
|
47.061
|
50.497
|
50.051
|
50.051
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.622
|
-6.809
|
-9.069
|
-11.166
|
-13.714
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.007
|
3.990
|
3.973
|
3.955
|
3.945
|
- Nguyên giá
|
4.120
|
4.120
|
4.120
|
4.120
|
4.120
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-113
|
-130
|
-147
|
-164
|
-174
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
14.732
|
14.732
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
14.732
|
14.732
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.649
|
1.649
|
1.892
|
2.633
|
2.971
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.351
|
-2.351
|
-2.108
|
-1.367
|
-1.029
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.130
|
14.936
|
13.887
|
12.746
|
11.113
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.130
|
14.936
|
13.887
|
12.746
|
11.113
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
335.364
|
280.915
|
256.241
|
211.560
|
202.947
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
210.159
|
193.294
|
176.445
|
136.109
|
129.944
|
I. Nợ ngắn hạn
|
188.702
|
171.837
|
154.988
|
114.651
|
108.487
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
4.000
|
2.000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
18.389
|
30.094
|
17.585
|
10.431
|
9.372
|
4. Người mua trả tiền trước
|
25.801
|
20.852
|
20.898
|
14.634
|
14.438
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.493
|
378
|
30.670
|
347
|
355
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
6
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
51.016
|
25.168
|
17.570
|
17.076
|
14.258
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
87.489
|
62.616
|
64.242
|
67.409
|
67.781
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
28.098
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
514
|
1.630
|
1.022
|
748
|
283
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
21.457
|
21.457
|
21.457
|
21.457
|
21.457
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
21.457
|
21.457
|
21.457
|
21.457
|
21.457
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
125.206
|
87.621
|
79.796
|
75.451
|
73.003
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
125.206
|
87.621
|
79.796
|
75.451
|
73.003
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.974
|
9.260
|
9.260
|
9.260
|
9.260
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
269
|
269
|
269
|
269
|
269
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17.963
|
-21.908
|
-29.732
|
-34.078
|
-36.526
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.721
|
3.848
|
-21.908
|
-29.732
|
-34.078
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.242
|
-25.755
|
-7.825
|
-4.345
|
-2.448
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
335.364
|
280.915
|
256.241
|
211.560
|
202.947
|