|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
-18,524
|
7,595
|
30,499
|
4,608
|
14,512
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
-18,524
|
7,595
|
30,499
|
4,608
|
14,512
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6,959
|
4,934
|
31,358
|
3,738
|
13,844
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-25,484
|
2,662
|
-858
|
870
|
668
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,303
|
1,061
|
2,581
|
1,559
|
1,965
|
|
7. Chi phí tài chính
|
882
|
48
|
41
|
8
|
8
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
870
|
48
|
41
|
8
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,000
|
8,126
|
13,388
|
7,608
|
6,582
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-32,062
|
-4,451
|
-11,707
|
-5,186
|
-3,957
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,413
|
633
|
3,915
|
9,684
|
6,736
|
|
13. Chi phí khác
|
4,666
|
1,059
|
11,351
|
2,778
|
1,303
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,747
|
-426
|
-7,436
|
6,906
|
5,433
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-30,315
|
-4,877
|
-19,143
|
1,720
|
1,476
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
1,350
|
973
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
1,350
|
973
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-30,315
|
-4,877
|
-19,143
|
370
|
503
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-30,315
|
-4,877
|
-19,143
|
370
|
503
|