Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381 1,368 3,209 9,554 9,542
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 381 1,368 3,209 9,554 9,542
4. Giá vốn hàng bán 110 501 2,462 10,772 9,471
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 271 867 747 -1,217 71
6. Doanh thu hoạt động tài chính 458 507 511 488 466
7. Chi phí tài chính 8 46
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,847 2,041 1,685 1,008 1,784
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1,118 -667 -435 -1,737 -1,293
12. Thu nhập khác 935 236 201 5,364 315
13. Chi phí khác 181 159 124 840 -205
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 754 76 78 4,524 520
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -364 -591 -357 2,787 -773
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 973
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 973 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -364 -591 -357 1,814 -773
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -364 -591 -357 1,814 -773