|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.368
|
3.209
|
9.554
|
9.542
|
4.197
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.368
|
3.209
|
9.554
|
9.542
|
4.197
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
501
|
2.462
|
10.772
|
9.471
|
3.267
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
867
|
747
|
-1.217
|
71
|
930
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
507
|
511
|
488
|
466
|
479
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
8
|
|
46
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.041
|
1.685
|
1.008
|
1.784
|
1.898
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-667
|
-435
|
-1.737
|
-1.293
|
-489
|
|
12. Thu nhập khác
|
236
|
201
|
5.364
|
315
|
200
|
|
13. Chi phí khác
|
159
|
124
|
840
|
-205
|
157
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
76
|
78
|
4.524
|
520
|
42
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-591
|
-357
|
2.787
|
-773
|
-446
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
973
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
973
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-591
|
-357
|
1.814
|
-773
|
-446
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-591
|
-357
|
1.814
|
-773
|
-446
|