|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,434,778
|
1,410,676
|
1,411,906
|
1,430,025
|
1,427,919
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
405
|
2,879
|
5,828
|
4,772
|
3,364
|
|
1. Tiền
|
405
|
2,879
|
5,828
|
4,772
|
3,364
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
962,609
|
542,739
|
536,917
|
939,852
|
936,506
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
201,112
|
337,846
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
962,609
|
542,739
|
536,917
|
738,740
|
598,660
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
66,448
|
459,579
|
473,661
|
90,109
|
92,246
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24,052
|
32,886
|
43,988
|
44,152
|
44,209
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
33,146
|
33,253
|
32,474
|
33,491
|
32,358
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
400,000
|
400,000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
43,501
|
39,216
|
58,775
|
66,039
|
69,251
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34,252
|
-45,777
|
-61,577
|
-53,572
|
-53,572
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
392,639
|
392,652
|
394,959
|
393,010
|
393,034
|
|
1. Hàng tồn kho
|
392,639
|
392,652
|
394,959
|
393,010
|
393,034
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,677
|
12,826
|
540
|
2,281
|
2,769
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
78
|
52
|
26
|
1,766
|
1,359
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,599
|
12,774
|
514
|
514
|
1,410
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
398,913
|
401,153
|
402,020
|
383,630
|
386,069
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
127,219
|
127,219
|
127,219
|
106,521
|
96,054
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
127,219
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
127,219
|
127,219
|
127,219
|
0
|
127,219
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-20,698
|
-31,165
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,690
|
2,494
|
2,266
|
2,142
|
7,107
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,690
|
2,494
|
2,266
|
2,142
|
7,107
|
|
- Nguyên giá
|
8,951
|
8,982
|
8,982
|
9,026
|
14,230
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,261
|
-6,488
|
-6,715
|
-6,883
|
-7,123
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
42
|
42
|
42
|
42
|
42
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
56,107
|
55,423
|
54,739
|
54,055
|
53,370
|
|
- Nguyên giá
|
68,424
|
68,424
|
68,424
|
68,424
|
68,424
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,316
|
-13,000
|
-13,685
|
-14,369
|
-15,053
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
66,443
|
69,892
|
71,972
|
75,224
|
84,304
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
75,224
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
66,443
|
69,892
|
71,972
|
0
|
84,304
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
139,924
|
139,924
|
139,924
|
140,094
|
140,094
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
185,288
|
185,288
|
185,288
|
185,288
|
185,288
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
67,882
|
67,882
|
67,882
|
67,882
|
67,882
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-113,246
|
-113,246
|
-113,246
|
-113,076
|
-113,076
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,529
|
6,201
|
5,900
|
5,594
|
5,140
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,529
|
6,201
|
5,900
|
5,594
|
5,140
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,833,691
|
1,811,829
|
1,813,926
|
1,813,655
|
1,813,988
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
73,677
|
51,566
|
53,243
|
52,462
|
52,416
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
73,677
|
51,566
|
53,243
|
52,462
|
52,416
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
23,045
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
330
|
267
|
273
|
409
|
450
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,806
|
0
|
1,838
|
2,015
|
1,838
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,164
|
5,566
|
2,812
|
2,816
|
3,076
|
|
6. Phải trả người lao động
|
537
|
561
|
0
|
812
|
718
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
703
|
720
|
649
|
672
|
646
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
404
|
404
|
450
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
45,093
|
44,453
|
47,266
|
45,334
|
45,239
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,760,014
|
1,760,263
|
1,760,683
|
1,761,193
|
1,761,572
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,760,014
|
1,760,263
|
1,760,683
|
1,761,193
|
1,761,572
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,761,455
|
1,761,455
|
1,761,455
|
1,761,455
|
1,761,455
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-736
|
-736
|
-736
|
-736
|
-736
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,264
|
12,264
|
12,264
|
12,264
|
12,264
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
950
|
950
|
950
|
950
|
950
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-13,920
|
-13,670
|
-13,250
|
-12,740
|
-12,361
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-14,203
|
-14,203
|
-14,203
|
-13,082
|
-13,082
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
283
|
532
|
953
|
342
|
720
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,833,691
|
1,811,829
|
1,813,926
|
1,813,655
|
1,813,988
|