Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4.794 7.683 12.304 10.267 11.261
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4.794 7.683 12.304 10.267 11.261
4. Giá vốn hàng bán 2.894 2.816 2.816 2.816 5.741
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.900 4.867 9.488 7.450 5.520
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12.617 12.862 11.649 8.218 49.330
7. Chi phí tài chính -1.388 -419 4.622 1.055 565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23 0 0 0 735
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 273 160 577 87 365
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.554 16.755 14.998 13.584 52.826
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.079 1.233 939 942 1.094
12. Thu nhập khác 0 72 14 498 961
13. Chi phí khác 295 608 145 208 284
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -295 -536 -131 290 676
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.784 697 808 1.231 1.771
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 378 346 436 650
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 378 346 436 650
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.784 319 462 795 1.121
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.784 319 462 795 1.121