|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,668
|
2,758
|
5,374
|
2,987
|
3,020
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,668
|
2,758
|
5,374
|
2,987
|
3,020
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
704
|
2,216
|
2,117
|
1,295
|
1,356
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
964
|
542
|
3,257
|
1,692
|
1,663
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,598
|
14,563
|
16,692
|
16,203
|
14,140
|
|
7. Chi phí tài chính
|
373
|
74
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
373
|
74
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6
|
19
|
146
|
190
|
55
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,393
|
14,523
|
19,145
|
17,110
|
15,095
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-210
|
489
|
659
|
595
|
653
|
|
12. Thu nhập khác
|
620
|
|
15
|
0
|
14
|
|
13. Chi phí khác
|
94
|
71
|
48
|
65
|
58
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
526
|
-71
|
-33
|
-65
|
-44
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
316
|
418
|
626
|
530
|
609
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
121
|
169
|
206
|
188
|
230
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
121
|
169
|
206
|
188
|
230
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
195
|
249
|
420
|
342
|
379
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
195
|
249
|
420
|
342
|
379
|