Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,668 2,758 5,374 2,987 3,020
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,668 2,758 5,374 2,987 3,020
4. Giá vốn hàng bán 704 2,216 2,117 1,295 1,356
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 964 542 3,257 1,692 1,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13,598 14,563 16,692 16,203 14,140
7. Chi phí tài chính 373 74 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 373 74 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 6 19 146 190 55
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,393 14,523 19,145 17,110 15,095
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -210 489 659 595 653
12. Thu nhập khác 620 15 0 14
13. Chi phí khác 94 71 48 65 58
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 526 -71 -33 -65 -44
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 316 418 626 530 609
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 121 169 206 188 230
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 121 169 206 188 230
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 195 249 420 342 379
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 195 249 420 342 379